giải trí
Loạt phim hoạt hình đã làm vui lòng cả trẻ em và người lớn.
Tại đây, bạn có thể tìm thấy từ vựng từ Bài kiểm tra 3 - Đọc hiểu - Đoạn văn 3 trong sách giáo trình Cambridge IELTS 15 - Academic, để giúp bạn chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
giải trí
Loạt phim hoạt hình đã làm vui lòng cả trẻ em và người lớn.
bền vững
Toyota được biết đến với việc sản xuất những chiếc xe bền bỉ vượt qua thử thách của thời gian cả về hiệu suất và thiết kế.
(of an idea or plan) to develop or become more defined
Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết đang định hình trong tâm trí cô khi cô động não với biên tập viên của mình.
along a route towards a specific destination
nhà nhân chủng học
Là một nhà nhân chủng học, cô ấy chuyên về các nghi lễ chôn cất cổ đại.
khoảng cách
nhà giáo dục
Cô ấy được biết đến như một học giả trong lĩnh vực tâm lý học, chuyên về khoa học thần kinh nhận thức.
truyện cổ tích
giải quyết
Hãy tìm ra một thỏa hiệp làm hài lòng cả hai bên.
loài
Voi châu Phi và voi châu Á là hai loài voi khác nhau.
tiến hóa
Các lý thuyết khoa học phát triển khi có bằng chứng và hiểu biết mới xuất hiện.
cuối cùng lại
Tôi không có ý định mua gì, nhưng cuối cùng tôi lại rời cửa hàng với một túi đầy ắp đồ.
thay đổi
Khi năm tháng trôi qua, quan điểm của cô ấy về cuộc sống bắt đầu thay đổi.
theo thời gian
Dòng thời gian mô tả cách công nghệ đã phát triển theo thời gian.
cốt lõi
Niềm tin là trung tâm cho sự thành công của bất kỳ quan hệ đối tác hoặc hợp tác nào.
thợ săn-hái lượm
Các xã hội săn bắn hái lượm thường xuyên di chuyển để tìm kiếm thức ăn.
câu chuyện
Cấu trúc tường thuật của cuốn tiểu thuyết phức tạp, với nhiều dòng thời gian đan xen.
tầm thường
Cuộc họp bị trì hoãn bởi những vấn đề tầm thường có thể được giải quyết nhanh chóng.
kinh khủng
Bộ phim bao gồm một số cảnh kinh hoàng làm khán giả bị sốc.
hóa ra
Nhà hàng mới hóa ra là một thành công lớn với người dân địa phương.
khát máu
Các nhà phê bình chỉ trích bộ phim là không cần thiết khát máu, lập luận rằng cảnh máu me đã làm lu mờ cốt truyện.
giữ lại
Trường học đã quyết định duy trì thực hành có chương trình cố vấn cho học sinh mới.
bằng miệng
Trong kỳ thi nói, sinh viên được yêu cầu giải thích và bảo vệ luận án của mình.
someone who recounts a story, whether fictional or factual
nuốt
Cô ấy uống một ngụm nước và sau đó cố gắng nuốt viên thuốc lớn.
cắt ra
Thật khó để cắt ra một hình tròn hoàn hảo từ vật liệu cứng này; chúng ta có thể cần một công cụ chuyên dụng.
hấp dẫn
Màn trình diễn hấp dẫn của cô trong vai chính đã khiến khán giả rơi nước mắt trong cao trào cảm xúc của vở kịch.
thường xuyên
Niềm hăng say không ngừng của cô ấy đối với việc học hỏi truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
nạn nhân
Trong phiên tòa, gia đình nạn nhân đã nói về tổn thất tình cảm mà tội ác đã gây ra cho cuộc sống của họ.
chỉ ra
Các nhà môi trường chỉ ra tác hại tiềm tàng của việc xây dựng được đề xuất.
phát hiện
Phát hiện từ cuộc khảo sát đã nêu bật xu hướng ngày càng tăng trong sở thích của người tiêu dùng.
the lesson, principle, or significance conveyed by a story, event, or experience
tích lũy
Chúng ta cần tích lũy tiết kiệm cho tương lai.
the ability of a person, organism or microorganism to withstand or defend against diseases, drugs, toxins, or environmental stress
khám phá
Giáo viên phát hiện ra rằng một trong những học sinh đã gian lận trong bài kiểm tra.
in many different countries and regions of Earth
trái ngược
Kết quả nghiên cứu trái ngược với giả thuyết ban đầu, làm các nhà nghiên cứu ngạc nhiên.
đối chiếu
Bạn có thể vui lòng đối chiếu các nhân vật chính trong tiểu thuyết không?
nhấn mạnh quá mức
Một số chính trị gia quá nhấn mạnh vào những khác biệt chính sách nhỏ để làm chúng có vẻ quan trọng hơn thực tế.
kinh khủng
Tin tức về thảm họa thiên nhiên thật kinh khủng, với hình ảnh hủy diệt khắp nơi.
ám chỉ
Sự vắng mặt của một phản hồi ngụ ý sự bất đồng của họ với đề xuất.