Tiếng lóng tiếng Anh cho trí thông minh và khả năng tinh thần

Ở đây bạn sẽ tìm thấy tiếng lóng cho trí thông minh và khả năng tinh thần, phản ánh những cách thông thường mà mọi người mô tả sự thông minh, trí tuệ và kỹ năng nhận thức.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Công Việc, Thành Công và Động Lực
brainiac [Danh từ]
اجرا کردن

mọt sách

Ex: That brainiac solved the puzzle in seconds .

Thiên tài đó đã giải câu đố trong vài giây.

whiz [Danh từ]
اجرا کردن

cao thủ

Ex: The young programmer became a coding whiz .

Lập trình viên trẻ đã trở thành một cao thủ trong lĩnh vực viết mã.

nerd [Danh từ]
اجرا کردن

mọt sách

Ex: That nerd always has the best book recommendations .

Tên mọt sách đó luôn có những gợi ý sách hay nhất.

geek [Danh từ]
اجرا کردن

geek

Ex: Being a geek , she built her own gaming PC from scratch .

Là một geek, cô ấy đã tự xây dựng máy tính chơi game của riêng mình từ đầu.

big brain [Tính từ]
اجرا کردن

não lớn

Ex:

Anh ấy đã thực hiện một nước đi não lớn trong trò chơi điện tử.

on the ball [Cụm từ]
اجرا کردن

quick to comprehend and respond to things

Ex: She 's always on the ball when it comes to meeting deadlines .
اجرا کردن

to think and react quickly to something without prior thought

Ex: During the job interview , she had to think on her feet when asked an unexpected question about her weaknesses .
galaxy-brain [Tính từ]
اجرا کردن

não-thiên-hà

Ex:

Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ thông minh lúc đầu nhưng hoàn toàn là galaxy-brain.

doofus [Danh từ]
اجرا کردن

ngốc nghếch

Ex:

Đừng là một kẻ ngốc, kiểm tra lại công việc của bạn.

dork [Danh từ]
اجرا کردن

một người kỳ quặc

Ex: Do n't be such a dork , come hang out with us .

Đừng là một người kỳ quặc như vậy, hãy đến đi chơi với chúng tôi.

airhead [Danh từ]
اجرا کردن

đầu óc trên mây

Ex: Do n't be an airhead , pay attention in class .

Đừng là một đầu óc trống rỗng, hãy chú ý trong lớp.

ditz [Danh từ]
اجرا کردن

người đãng trí

Ex: Stop being a ditz and pay attention to what 's happening .

Đừng có đãng trí nữa và hãy chú ý đến những gì đang xảy ra.

brain-dead [Tính từ]
اجرا کردن

hoàn toàn ngu ngốc

Ex: Do n't be brain-dead , read the instructions first .

Đừng có não-chết, hãy đọc hướng dẫn trước.

wrinkly brain [Danh từ]
اجرا کردن

não nhăn nheo

Ex:

Bạn có phải là não nhăn nheo không, hay chỉ đang giả vờ?

pea brain [Danh từ]
اجرا کردن

não đậu

Ex: Only a pea brain would forget their passport on an international trip .

Chỉ có não đậu mới quên hộ chiếu trong một chuyến đi quốc tế.

404 [Tính từ]
اجرا کردن

lạc lối

Ex:

Mọi người đều 404 sau cú xoay chuyển bất ngờ đó trong lớp.

411 [Danh từ]
اجرا کردن

tin tức mới nhất

Ex:

Cô ấy gọi cho tôi để cung cấp thông tin mới nhất về bữa tiệc.