Chăm Sóc Cá Nhân - Sản phẩm chăm sóc trẻ em
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các sản phẩm chăm sóc trẻ em như "khăn ướt", "lục lạc", và "sữa công thức".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a flexible rubber or silicone cap attached to a baby's feeding bottle or pacifier through which the child sucks liquid or air
lục lạc
Khi em bé lắc cái lục lạc, nó phát ra âm thanh vui vẻ khiến mọi người đều mỉm cười.
núm vú giả
Cô ấy luôn giữ một núm vú giả dự phòng trong túi của mình cho đứa con mới sinh của cô.
tã
Hãy chắc chắn mang thêm tã lót khi bạn ra ngoài cả ngày.
bàn thay tã
Phòng trẻ sơ sinh có một bàn thay tã chắc chắn với một tấm đệm mềm mại để tạo sự thoải mái.
a small bed with high sides designed for an infant
a prepared liquid food designed for babies
đồ chơi
Tôi đã tặng em trai mình một món đồ chơi nhân dịp sinh nhật của nó.
yếm
Sau mỗi bữa ăn, chiếc yếm bị bẩn được ném vào quần áo giặt để giặt.