makeup in powder, cream, or liquid form, typically pink or red, applied to the cheeks to add color
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến mỹ phẩm như "eyeliner", "blush" và "lipstick".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
makeup in powder, cream, or liquid form, typically pink or red, applied to the cheeks to add color
kem che khuyết điểm
Nghệ sĩ trang điểm đã sử dụng một kem che khuyết điểm có màu xanh lá để trung hòa vết đỏ từ sẹo mụn.
eyeliner
Nghệ sĩ trang điểm đã áp dụng eyeliner để làm nổi bật hình dạng đôi mắt của cô ấy.
phấn mắt
Nghệ sĩ trang điểm đã pha trộn các sắc thái khác nhau của phấn mắt để tạo hiệu ứng khói.
phấn phủ mặt
Phấn phủ mặt trong suốt giúp làm mờ khuyết điểm và mang lại cho làn da cô ấy vẻ ngoài mịn màng.
son bóng
Son bóng có một chút ánh kim, mang lại cho đôi môi của cô ấy một vẻ lấp lánh rực rỡ.
son môi
Son môi để lại một lớp hoàn thiện mịn màng, kem trên môi cô ấy.
mascara
Mascara đã mang đến cho hàng mi của cô ấy vẻ ngoài ấn tượng, bay bổng.
kem nền
Kem nền đã cung cấp độ che phủ hoàn hảo, che giấu hiệu quả vết thâm mụn và khuyết điểm.
phấn hồng
Anh ấy thích một loại phấn má dạng kem để có vẻ ngoài tươi tắn hơn.
a cosmetic product applied to emphasize areas such as the eyes, cheekbones, or brow
kéo
Anh ấy cẩn thận cắt vải bằng kéo sắc để tạo ra một cạnh sạch sẽ.
nhíp
Anh ấy giữ một cặp nhíp trong bộ sơ cứu để loại bỏ ve trong các hoạt động ngoài trời.
hộp phấn
Nghệ sĩ trang điểm đã cung cấp một hộp phấn du lịch để chỉnh sửa nhanh.
nước tẩy trang
Nước tẩy trang nhanh chóng làm tan ngay cả loại mascara chống nước khó trôi nhất.