Chăm Sóc Cá Nhân - Chăm sóc tóc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến chăm sóc tóc như "bàn chải", "uốn" và "nhuộm".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chăm Sóc Cá Nhân
to brush [Động từ]
اجرا کردن

chải

Ex: He brushes his hair before leaving the house to remove tangles and create a polished look .

Anh ấy chải tóc trước khi ra khỏi nhà để loại bỏ rối và tạo vẻ ngoài gọn gàng.

to condition [Động từ]
اجرا کردن

dưỡng

Ex: The spa offers a special treatment to condition the skin , leaving it refreshed and rejuvenated .

Spa cung cấp một phương pháp điều trị đặc biệt để dưỡng da, giúp da tươi mới và trẻ trung hơn.

to crimp [Động từ]
اجرا کردن

uốn xoăn

Ex: She crimped her hair before the party to achieve a unique and playful hairstyle .

Cô ấy uốn tóc trước bữa tiệc để có được một kiểu tóc độc đáo và vui tươi.

to crop [Động từ]
اجرا کردن

cắt ngắn

Ex: He asked the stylist to crop his hair into a low-maintenance style for the summer .

Anh ấy yêu cầu nhà tạo mẫu cắt tóc của mình thành một kiểu dễ chăm sóc cho mùa hè.

to curl [Động từ]
اجرا کردن

uốn

Ex: Every morning , she spends time curling her hair with hot rollers to achieve the perfect wavy look .

Mỗi buổi sáng, cô ấy dành thời gian uốn tóc bằng máy cuốn nóng để đạt được kiểu tóc gợn sóng hoàn hảo.

to dye [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: Last weekend , they dyed Easter eggs with various colors .

Cuối tuần trước, họ đã nhuộm trứng Phục sinh với nhiều màu sắc khác nhau.

to fix [Động từ]
اجرا کردن

chỉnh sửa

Ex: After the windy walk , she had to fix her disheveled hair in front of a mirror .

Sau chuyến đi dạo đầy gió, cô ấy phải chỉnh lại mái tóc rối bù của mình trước gương.

to set [Động từ]
اجرا کردن

định hình

Ex: After washing her hair , she used clips to set it in sections .

Sau khi gội đầu, cô ấy đã dùng kẹp để đặt tóc thành từng phần.

to trim [Động từ]
اجرا کردن

tỉa

Ex: The dog groomer used scissors to carefully trim the fur around the paws , giving the pet a clean and well-groomed look .

Người chăm sóc chó đã sử dụng kéo để cẩn thận tỉa lông xung quanh chân, mang lại cho thú cưng vẻ ngoài sạch sẽ và gọn gàng.

coiffure [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu tóc

Ex: The bride 's coiffure took hours to perfect .

Kiểu tóc của cô dâu mất hàng giờ để hoàn thiện.

cut [Danh từ]
اجرا کردن

the style or act of cutting a person's hair

Ex: The barber suggested a short cut for summer .
to braid [Động từ]
اجرا کردن

tết

Ex: The horse 's mane was neatly braided for the competition .

Bờm ngựa đã được tết gọn gàng cho cuộc thi.

to comb [Động từ]
اجرا کردن

chải

Ex: He combs his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy chải râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

to gel [Động từ]
اجرا کردن

to apply a styling gel to hair

Ex:
to highlight [Động từ]
اجرا کردن

làm sáng

Ex: The stylist used foils to highlight sections of her hair with blonde tones .

Nhà tạo mẫu đã sử dụng giấy bạc để làm nổi bật các phần tóc của cô ấy với tông màu vàng.

to layer [Động từ]
اجرا کردن

tạo lớp

Ex: The stylist layered his hair to create a more dynamic look .

Nhà tạo mẫu đã tạo lớp tóc của anh ấy để tạo ra một diện mạo năng động hơn.

to part [Động từ]
اجرا کردن

chia

Ex: After washing her hair , she used a comb to part it in the center for a symmetrical style .

Sau khi gội đầu, cô ấy đã dùng lược để chia tóc ở giữa để có kiểu tóc đối xứng.

to shampoo [Động từ]
اجرا کردن

gội đầu

Ex:

Nhân viên vệ sinh chuyên nghiệp gội nệm ghế trong văn phòng để duy trì sự sạch sẽ.

to sleek down [Động từ]
اجرا کردن

làm phẳng

Ex: After brushing , he sleeked down his dog ’s fur to remove any tangles .

Sau khi chải, anh ấy làm phẳng lông chó để loại bỏ các vết rối.

to slick [Động từ]
اجرا کردن

làm phẳng

Ex: She slicked her son ’s hair down with water for the school photo .

Cô ấy làm phẳng tóc của con trai mình bằng nước để chụp ảnh trường.

to streak [Động từ]
اجرا کردن

to form or cover with lines, spots, or blotches of color

Ex: Rain had streaked the window with dirt and mud .
to tease [Động từ]
اجرا کردن

làm phồng

Ex: The stylist carefully teased each layer to achieve a fuller look .

Nhà tạo mẫu đã cẩn thận làm phồng từng lớp để đạt được vẻ ngoài đầy đặn hơn.

to tint [Động từ]
اجرا کردن

nhuộm

Ex: The stylist is currently tinting her client 's hair with a rich brown shade .

Nhà tạo mẫu hiện đang nhuộm tóc cho khách hàng của mình với màu nâu đậm.

to relax [Động từ]
اجرا کردن

làm thẳng

Ex: The stylist used a special cream to relax her curls , making them more manageable .

Nhà tạo mẫu đã sử dụng một loại kem đặc biệt để làm dịu những lọn tóc xoăn của cô ấy, khiến chúng dễ kiểm soát hơn.

to mousse [Động từ]
اجرا کردن

to apply mousse, a hairstyling foam or gel, to hair to add volume, texture, or hold

Ex: The stylist moussed the layers to create body .
to sweep [Động từ]
اجرا کردن

quét ngược

Ex: He swept his hair to the side to keep it out of his eyes .

Anh ấy quét tóc sang một bên để không rơi vào mắt.

to scrunch [Động từ]
اجرا کردن

Ex: To achieve a beachy look , the hairstylist advised her to scrunch her damp hair with a sea salt spray .

Để đạt được vẻ ngoài bãi biển, nhà tạo mẫu tóc đã khuyên cô ấy tóc ướt bằng bình xịt muối biển.

to groom [Động từ]
اجرا کردن

chải chuốt

Ex: She groomed the children before they left for the party .

Cô ấy chải chuốt cho bọn trẻ trước khi chúng đi dự tiệc.