lược
Anh ấy luôn giữ một cái lược trong túi để chỉnh sửa nhanh.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sản phẩm và thiết bị chăm sóc tóc như "gel", "lăn" và "lược".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lược
Anh ấy luôn giữ một cái lược trong túi để chỉnh sửa nhanh.
gel
Bác sĩ đã bôi một loại gel làm mát lên vết bỏng để giảm đau và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
dầu gội
Dầu gội tạo bọt tốt và để lại cảm giác sạch sẽ cho tóc cô ấy.
bàn chải tóc
Anh ấy giữ một bàn chải tóc trên tủ trang điểm để chải chuốt hàng ngày.
thuốc nhuộm
Cô ấy đã mua một loại thuốc nhuộm màu đỏ tươi để nhuộm vải cho dự án.
keo xịt tóc
Anh ấy đã sử dụng một loại keo xịt tóc nhẹ để có vẻ ngoài và cảm giác tự nhiên.
a hairstyling product in the form of an aerosol foam used to shape or add volume to hair
bộ tóc giả
Sau khi mất tóc do hóa trị, cô ấy cảm thấy tự tin hơn khi đội một bộ tóc giả.
dầu xả
Dầu xả đã giúp giảm xù và thêm bóng mượt cho mái tóc của cô ấy.
máy sấy tóc
Máy sấy tóc của chị tôi có động cơ mạnh mẽ để sấy khô nhanh hơn.