bồn tắm
Những đứa trẻ thích thú vẫy nước trong bồn tắm, biến nó thành một cuộc phiêu lưu nước vui nhộn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các sản phẩm chăm sóc cơ thể như "khăn tắm", "dầu gội đầu" và "bọt".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bồn tắm
Những đứa trẻ thích thú vẫy nước trong bồn tắm, biến nó thành một cuộc phiêu lưu nước vui nhộn.
gel tắm
Anh ấy đã mua một gel tắm dưỡng ẩm để giữ cho da mềm mại.
dầu gội
Dầu gội tạo bọt tốt và để lại cảm giác sạch sẽ cho tóc cô ấy.
khăn tắm
Tôi đã lau khô tay bằng một chiếc khăn mềm.
bồn rửa
Bồn rửa đã được đổ đầy nước ấm để rửa mặt nhanh.
bồn tắm
Anh ấy lắp đặt một bồn tắm chân vuốt trong phòng tắm để tạo nét cổ điển.
bồn tắm nước nóng
Anh trượt vào bồn tắm nước nóng, để nước ấm làm dịu căng thẳng ở lưng.
bồn tắm
Những đứa trẻ vui vẻ vẫy nước trong bồn tắm sau khi chơi bên ngoài.
bồn rửa
Phòng khách sạn có một bồn rửa hiện đại với nước nóng.
xà phòng
Anh ấy thích mùi thơm của xà phòng thơm khi tắm.
vòi sen
Vòi sen trong phòng tắm mới có thể điều chỉnh được, vì vậy tôi có thể chuyển đổi giữa sương mù nhẹ nhàng và tia nước mạnh.