Chăm Sóc Cá Nhân - Sản phẩm Chăm sóc Da

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến sản phẩm chăm sóc da như "kem dưỡng", "hương thơm" và "lotion".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Chăm Sóc Cá Nhân
body lotion [Danh từ]
اجرا کردن

kem dưỡng thể

Ex: The body lotion has a subtle floral fragrance .

Kem dưỡng da toàn thân có hương hoa nhẹ nhàng.

cream [Danh từ]
اجرا کردن

kem

Ex: The doctor recommended a soothing cream for the rash .

Bác sĩ khuyên dùng một loại kem làm dịu cho phát ban.

hand lotion [Danh từ]
اجرا کردن

kem dưỡng da tay

Ex: The hand lotion absorbed quickly without leaving a greasy residue .

Kem dưỡng da tay thấm nhanh mà không để lại dầu nhờn.

emollient [Danh từ]
اجرا کردن

chất làm mềm

Ex: Applying an emollient daily can prevent chapped hands .

Thoa một chất làm mềm hàng ngày có thể ngăn ngừa tay nứt nẻ.

face mask [Danh từ]
اجرا کردن

mặt nạ

Ex: The hydrating face mask left her skin feeling soft and moisturized after a long day outdoors .

Mặt nạ dưỡng ẩm giúp da cô ấy mềm mại và ngậm nước sau một ngày dài ở ngoài trời.

scrub [Danh từ]
اجرا کردن

a cosmetic preparation applied to remove dead skin cells

Ex:
scalp scrub [Danh từ]
اجرا کردن

sản phẩm tẩy tế bào chết da đầu

perfume [Danh từ]
اجرا کردن

nước hoa

Ex: She sprayed a little perfume on her wrist before going out to dinner .

Cô ấy xịt một chút nước hoa lên cổ tay trước khi đi ăn tối.

cologne [Danh từ]
اجرا کردن

nước hoa

Ex: The store offers a wide range of colognes from various brands .

Cửa hàng cung cấp một loạt các loại nước hoa từ nhiều thương hiệu khác nhau.

balm [Danh từ]
اجرا کردن

kem dưỡng

Ex: Lavender essential oil is known for its calming properties and is often used as a balm for stress

Tinh dầu oải hương được biết đến với đặc tính làm dịu và thường được sử dụng như một dầu xoa để giảm căng thẳng.

deodorant [Danh từ]
اجرا کردن

chất khử mùi

Ex: He prefers a natural deodorant made with organic ingredients .

Anh ấy thích một loại chất khử mùi tự nhiên được làm từ các thành phần hữu cơ.

face cream [Danh từ]
اجرا کردن

kem dưỡng da mặt

Ex: The face cream helped to reduce the dryness on her skin .

Kem dưỡng da mặt đã giúp giảm khô da của cô ấy.

face pack [Danh từ]
اجرا کردن

a cosmetic cream or paste applied to the face to cleanse, tone, or improve the skin

Ex:
lotion [Danh từ]
اجرا کردن

kem dưỡng da

Ex: The lotion absorbed quickly and did not leave a greasy feel .

Kem dưỡng da thấm nhanh và không để lại cảm giác nhờn.

mask [Danh từ]
اجرا کردن

a substance applied to the face temporarily, then removed to cleanse, nourish, or improve the skin

Ex: Facial masks help hydrate and refresh the skin .
ointment [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc mỡ

Ex: The pharmacist recommended a soothing ointment for the patient 's dry and irritated skin .

Dược sĩ đã đề nghị một loại thuốc mỡ làm dịu cho làn da khô và bị kích ứng của bệnh nhân.

sunblock [Danh từ]
اجرا کردن

kem chống nắng

Ex: The doctor recommended using a high-SPF sunblock for outdoor activities .

Bác sĩ khuyên nên sử dụng kem chống nắng có chỉ số SPF cao cho các hoạt động ngoài trời.

sunscreen [Danh từ]
اجرا کردن

kem chống nắng

Ex: The dermatologist recommended using a broad-spectrum sunscreen for best protection .

Bác sĩ da liễu khuyên nên sử dụng kem chống nắng phổ rộng để bảo vệ tốt nhất.

unguent [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc mỡ

Ex: She applied the herbal unguent to her sunburn , finding instant relief .

Cô ấy thoa thuốc mỡ thảo dược lên vết cháy nắng và cảm thấy nhẹ nhõm ngay lập tức.

wash [Danh từ]
اجرا کردن

rửa

Ex: The herbal wash provided a refreshing cleanse without any harsh chemicals .

Nước rửa thảo dược mang lại sự làm sạch sảng khoái mà không có hóa chất mạnh.

makeup [Danh từ]
اجرا کردن

trang điểm

Ex: He noticed her makeup was vibrant and skillfully done .

Anh ấy nhận thấy trang điểm của cô ấy rực rỡ và được thực hiện một cách khéo léo.