bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1C trong sách giáo trình English File Elementary, như "bảng", "cửa sổ", "hình ảnh", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bảng
Trong cuộc họp, họ đã động não ý tưởng và ghi lại chúng trên bảng để mọi người có thể xem.
ghế
Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
bàn làm việc
Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.
cửa,cánh cửa
Anh ấy đã giữ cửa mở cho một người cao tuổi đang bước vào tòa nhà.
bức ảnh
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.
bàn
Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.
tường
Anh ấy đặt một giá sách vào tường để cất sách của mình.
cửa sổ
Cô ấy nhìn ra cửa sổ và thấy một cầu vồng ở phía xa.