lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5C trong sách giáo trình English File Elementary, như "có mây", "mùa xuân", "thời tiết", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
có mây
Tôi không thể nhìn thấy bất kỳ ngôi sao nào vì trời quá nhiều mây vào ban đêm.
sương mù
Khu rừng trông bí ẩn trong đêm sương mù.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
có gió
Tóc của cô ấy bị rối vì thời tiết gió.
mùa xuân
Nhiều người dọn dẹp mùa xuân để dọn dẹp nhà cửa.
mùa hè
Tôi thích đi dã ngoại trong công viên và tận hưởng thời tiết đẹp vào mùa hè.
mùa thu
Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.
mùa đông
Con tôi mong đợi được nhận quà trong những ngày nghỉ đông.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.
mùa
Mùa hè là mùa yêu thích của tôi vì tôi có thể đi biển.
mưa
Trời nóng và ẩm; có thể mưa sau.
tuyết rơi
Trời bắt đầu tuyết rơi khi họ đang ở trên đỉnh dốc trượt tuyết.