Sách English File – Cơ bản - Bài học 3A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3A trong sách giáo trình English File Elementary, như "động vật", "đồ uống", "bài tập", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File – Cơ bản
to drink [Động từ]
اجرا کردن

uống

Ex: His brother used to drink freshly squeezed orange juice .

Anh trai anh ấy thường uống nước cam vắt tươi.

mineral water [Danh từ]
اجرا کردن

nước khoáng

Ex: He ordered a bottle of sparkling mineral water to accompany his meal at the restaurant .

Anh ấy gọi một chai nước khoáng có ga để đi kèm với bữa ăn của mình tại nhà hàng.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: In the café , a jazz trio was playing .

Trong quán cà phê, một bộ ba jazz đang chơi.

guitar [Danh từ]
اجرا کردن

guitar

Ex: They formed a band , and he plays the guitar .

Họ đã thành lập một ban nhạc, và anh ấy chơi guitar.

to like [Động từ]
اجرا کردن

thích

Ex: Despite everything I did for him , I do n't think he likes me .

Dù tôi đã làm tất cả cho anh ấy, tôi không nghĩ anh ấy thích tôi.

animal [Danh từ]
اجرا کردن

động vật

Ex: In the zoo , you can see various animals like giraffes , zebras , and monkeys .

Trong vườn thú, bạn có thể thấy nhiều loài động vật như hươu cao cổ, ngựa vằn và khỉ.

to speak [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: Please speak louder so everyone in the room can hear you .

Xin hãy nói to hơn để mọi người trong phòng có thể nghe thấy bạn.

German [Tính từ]
اجرا کردن

Đức

Ex: German engineering is highly regarded for its precision and quality .

Kỹ thuật Đức được đánh giá cao về độ chính xác và chất lượng.

to watch [Động từ]
اجرا کردن

xem

Ex: She sat on the park bench and watched the children play in the playground .

Cô ấy ngồi trên ghế đá công viên và xem lũ trẻ chơi trong sân chơi.

to cook [Động từ]
اجرا کردن

nấu ăn

Ex: My sister skillfully cooks a flavorful curry for dinner .

Chị tôi khéo léo nấu một món cà ri ngon cho bữa tối.

dinner [Danh từ]
اجرا کردن

bữa tối

Ex: Gathering for dinner together as a family is a cherished tradition in our household .

Tụ tập bữa tối cùng nhau như một gia đình là một truyền thống quý báu trong gia đình chúng tôi.

to do [Động từ]
اجرا کردن

làm

Ex:

Bạn đã làm gì với đôi tay của mình?

housework [Danh từ]
اجرا کردن

việc nhà

Ex: He prefers to divide housework into manageable tasks so that it does n’t feel overwhelming .

Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

homework [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập về nhà

Ex: I have a lot of homework to complete tonight .

Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.

to drive [Động từ]
اجرا کردن

lái

Ex: I usually drive to school , but today I 'm taking the bus .

Tôi thường lái xe đến trường, nhưng hôm nay tôi đi xe buýt.

car [Danh từ]
اجرا کردن

xe hơi

Ex: My father 's car needs an oil change .

Xe của bố tôi cần thay dầu.

to eat [Động từ]
اجرا کردن

ăn

Ex: He was too busy to eat lunch due to back-to-back meetings .

Anh ấy quá bận rộn để ăn trưa do các cuộc họp liên tục.

vegetable [Danh từ]
اجرا کردن

rau

Ex: Grilled vegetable skewers are a crowd-pleasing appetizer at summer cookouts .

Những xiên rau nướng là món khai vị được ưa chuộng tại các buổi tiệc nướng mùa hè.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

cinema [Danh từ]
اجرا کردن

rạp chiếu phim

Ex: I prefer watching action films at the cinema rather than at home .

Tôi thích xem phim hành động ở rạp chiếu phim hơn là ở nhà.

to have [Động từ]
اجرا کردن

Ex: He has a Bachelor 's degree in Computer Science .

Anh ấy bằng cử nhân Khoa học Máy tính.

garden [Danh từ]
اجرا کردن

vườn

Ex: He planted a variety of herbs and vegetables in his garden to create a sustainable food source .

Anh ấy trồng nhiều loại thảo mộc và rau trong vườn của mình để tạo ra nguồn thực phẩm bền vững.

to live [Động từ]
اجرا کردن

sống

Ex:

Tôi sống ở một thị trấn nhỏ gần núi.

flat [Danh từ]
اجرا کردن

căn hộ

Ex: The flat has a beautiful view of the park and plenty of natural light streaming through the windows .

Căn hộ có tầm nhìn đẹp ra công viên và nhiều ánh sáng tự nhiên tràn qua cửa sổ.

to listen [Động từ]
اجرا کردن

nghe

Ex: Listen closely , and you can hear the birds singing in the trees .

Lắng nghe kỹ, và bạn có thể nghe thấy tiếng chim hót trên cây.

music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

to need [Động từ]
اجرا کردن

cần

Ex: I need music to help me focus when I work .

Tôi cần âm nhạc để giúp tập trung khi làm việc.

new [Tính từ]
اجرا کردن

mới

Ex: The new software update includes several innovative features not seen before .

Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một số tính năng sáng tạo chưa từng thấy trước đây.

phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She always carries her phone with her for quick communication .

Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.

to play [Động từ]
اجرا کردن

chơi

Ex: Has she played against you in a game of tennis yet ?

Cô ấy đã chơi với bạn trong một trận quần vợt chưa?

tennis [Danh từ]
اجرا کردن

quần vợt

Ex:

Anh ấy thích xem các trận đấu tennis chuyên nghiệp trên TV.

to read [Động từ]
اجرا کردن

đọc

Ex: Please read the instructions carefully .

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn.

book [Danh từ]
اجرا کردن

sách

Ex: I love reading books ; they transport me to different worlds and ignite my imagination .

Tôi yêu đọc sách; chúng đưa tôi đến những thế giới khác nhau và khơi dậy trí tưởng tượng của tôi.

to say [Động từ]
اجرا کردن

nói

Ex: She is saying that she needs some space to think .

Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chút không gian để suy nghĩ.

sorry [Tính từ]
اجرا کردن

ân hận

Ex: He wrote a letter to say how sorry he was for disappointing them .

Anh ấy đã viết một bức thư để nói lên lòng hối hận vì đã làm họ thất vọng.

to study [Động từ]
اجرا کردن

học

Ex: He prefers to study in the library where it 's quiet and conducive to learning .

Anh ấy thích học ở thư viện nơi yên tĩnh và thuận lợi cho việc học.

history [Danh từ]
اجرا کردن

lịch sử

Ex: The museum features exhibits that cover significant moments in history , from ancient civilizations to modern times .

Bảo tàng trưng bày các triển lãm bao gồm những khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử, từ các nền văn minh cổ đại đến thời hiện đại.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

umbrella [Danh từ]
اجرا کردن

ô

Ex: It 's pouring outside , so I need to grab my umbrella before heading out .

Bên ngoài trời đang mưa xối xả, vì vậy tôi cần lấy ô của mình trước khi ra ngoài.

to want [Động từ]
اجرا کردن

muốn

Ex: I just want a glass of water for today .

Tôi chỉ muốn một ly nước cho hôm nay.

coffee [Danh từ]
اجرا کردن

cà phê

Ex:

Tôi bắt đầu ngày mới với một tách cà phê đen để tỉnh táo.

to wear [Động từ]
اجرا کردن

mặc

Ex: He wore a suit and tie to the job interview to make a good impression .

Anh ấy mặc một bộ vest và cà vạt đến buổi phỏng vấn xin việc để tạo ấn tượng tốt.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

to work [Động từ]
اجرا کردن

làm việc

Ex: Do you like working with animals ?

Bạn có thích làm việc với động vật không?

television [Danh từ]
اجرا کردن

truyền hình

Ex: The television in the living room is quite large .

Tivi trong phòng khách khá lớn.

office [Danh từ]
اجرا کردن

văn phòng

Ex: The small startup operated out of a shared office space , fostering collaboration among team members .

Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.