áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ tập 3 của Practical English trong sách giáo trình English File Elementary, như "áo len", "quần", "giày", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
áo khoác
Anh ấy mở khóa áo khoác khi bước vào tòa nhà ấm áp.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
áo sơ mi
Tôi thích mặc áo sơ mi dài tay vào mùa đông.
áo phông
Tôi sẽ ủi áo phông của mình để nó trông gọn gàng và không nhăn.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
áo len
Anh ấy thích áo len cổ tròn vì sự đa năng và dễ mặc.
quần
Quần của anh ấy quá dài, vì vậy anh ấy quyết định mang chúng đến thợ may để sửa lại.