Sách English File – Cơ bản - Bài học 6A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6A trong sách giáo trình English File Elementary, như "quyết định", "bên trong", "bất ngờ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English File – Cơ bản
to arrive [Động từ]
اجرا کردن

đến

Ex: The train is scheduled to arrive at the station in just a few minutes .

Tàu dự kiến sẽ đến ga trong vài phút nữa.

comfortable [Tính từ]
اجرا کردن

thoải mái

Ex: She looked comfortable in the hammock , enjoying the gentle breeze .

Cô ấy trông thoải mái trên chiếc võng, tận hưởng làn gió nhẹ nhàng.

to decide [Động từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: After much debate , they decided to go on a road trip .

Sau nhiều tranh luận, họ đã quyết định đi du lịch đường bộ.

desert [Danh từ]
اجرا کردن

sa mạc

Ex: Camels are well-adapted to survive in the desert .

Lạc đà được thích nghi tốt để sống sót trong sa mạc.

inside [Trạng từ]
اجرا کردن

bên trong

Ex:

Đội đã tụ tập bên trong phòng thay đồ trước trận đấu.

to leave [Động từ]
اجرا کردن

rời đi

Ex: She decided to leave the party because it was too crowded .

Cô ấy quyết định rời bữa tiệc vì nó quá đông.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

palace [Danh từ]
اجرا کردن

cung điện

Ex: The sultan 's palace was a masterpiece of Islamic architecture , with intricate tilework , soaring minarets , and lush inner courtyards .

Cung điện của quốc vương là một kiệt tác của kiến trúc Hồi giáo, với những viên gạch phức tạp, những ngọn tháp cao vút và những sân trong tươi tốt.

to sell [Động từ]
اجرا کردن

bán

Ex: He sold his old smartphone to his friend for a fair price .

Anh ấy đã bán chiếc điện thoại thông minh cũ của mình cho bạn mình với giá hợp lý.

strange [Tính từ]
اجرا کردن

kỳ lạ

Ex: I saw a strange bird in the park that I 've never seen before .

Tôi đã nhìn thấy một con chim kỳ lạ trong công viên mà tôi chưa từng thấy trước đây.

surprised [Tính từ]
اجرا کردن

ngạc nhiên

Ex: She looked surprised when they threw her a birthday party .

Cô ấy trông có vẻ ngạc nhiên khi họ tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy.

through [Giới từ]
اجرا کردن

xuyên qua

Ex:

Họ đi bộ xuyên qua đường hầm và thấy mình ở bãi biển.

toward [Giới từ]
اجرا کردن

về phía

Ex: She gestured toward the empty seat next to her .
valuable [Tính từ]
اجرا کردن

quý giá

Ex: The antique painting is a valuable piece of art , cherished by collectors .

Bức tranh cổ là một tác phẩm nghệ thuật quý giá, được các nhà sưu tập trân trọng.

village [Danh từ]
اجرا کردن

làng

Ex: In the village , everyone knew each other by name , creating a strong sense of community .

Trong làng, mọi người đều biết nhau bằng tên, tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.