tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2C trong sách giáo trình English File Elementary, như "sợ hãi", "chán", "lo lắng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
đói,cơn đói
Anh ấy cảm thấy đói sau khi hoàn thành buổi tập tại phòng gym.
khát,khát nước
Buổi tập nhảy căng thẳng khiến cô ấy cảm thấy khát, vì vậy cô ấy đã lấy một chai đồ uống thể thao.
chán
Anh ấy chán vì không có gì để làm ở nhà.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
căng thẳng
Sau một ngày dài làm việc, anh ấy hoàn toàn căng thẳng và cần thư giãn.
lo lắng
Anh ấy lo lắng về sự an toàn của con gái mình, cảm thấy bồn chồn vì cô ấy về nhà muộn.