con người
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4B trong sách giáo trình English File Advanced, như "rattle", "slurp", "groan", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
con người
âm thanh
Âm thanh êm dịu của mưa rơi trên cửa sổ đã ru cô ấy vào giấc ngủ.
giọng
Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.
nổ
Sấm nổ lớn trên đầu, rung chuyển cửa sổ bằng sức mạnh của nó.
kêu vo ve
Tủ lạnh bắt đầu kêu vo ve khi nó bắt đầu làm lạnh.
nhấp
Các bánh răng trong máy kêu lách cách khi chúng quay.
ầm ầm
Cơn bão tiếp tục ầm ầm suốt đêm, rung cửa sổ với mỗi tiếng sấm.
kêu cót két
Khi cánh cửa từ từ mở ra, nó phát ra một tiếng kẽo kẹt lớn vang vọng khắp hành lang trống rỗng.
nhai rào rạo
Cô ấy nhai bỏng ngô khi xem chương trình.
rít
Trong đêm yên tĩnh, con rắn rít lên đe dọa trong cỏ.
kêu vo ve
Tủ lạnh kêu nhẹ nhàng trong nhà bếp.
lách cách
Những viên sỏi trong hộp thiếc sẽ lách cách khi bị lắc.
gầm
Trong khi chúng tôi đang xem cơn bão, sấm gầm ở đằng xa.
két
Microphone kêu lên với tiếng hồi âm trong buổi biểu diễn.
đập mạnh
Đầu bếp tức giận đập mạnh nồi lên bếp, gây ra tiếng động lớn.
húp sột soạt
Bọn trẻ cười khúc khích khi húp món kem float của chúng qua những ống hút đầy màu sắc.
hít
ngáy
Con chó nằm trên tấm thảm, ngáy một cách hài lòng sau một ngày chơi đùa trong sân.
bắn tung tóe
Khi người chèo thuyền kayak điều hướng trên sông, mái chèo thỉnh thoảng bắn tung tóe, phá vỡ sự im lặng của dòng nước chảy.
gõ nhẹ
Để thu hút sự chú ý của con mèo, cô ấy bắt đầu gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn.
kêu tích tắc
Bộ đếm ngược của quả bom tích tắc một cách đáng ngại, làm tăng thêm căng thẳng trong phòng.
huýt sáo
Cô ấy không thể không huýt sáo trong sự ngạc nhiên trước khung cảnh ngoạn mục.
cười khúc khích
Cô ấy cố gắng che giấu sự bối rối của mình nhưng cuối cùng lại cười khúc khích một cách lo lắng.
rên rỉ
Hôm qua, các học sinh rên rỉ khi nhận được kết quả thi của mình.
lẩm bẩm
Trong bài giảng, giáo sư đã lầm bầm một số điểm quan trọng, khiến sinh viên bối rối.
hét
Những đứa trẻ chơi trên tàu lượn không thể không la hét vì phấn khích khi tàu đi xuống.
thở dài
Đối mặt với sự chậm trễ không thể tránh khỏi, cô ấy thở dài và chấp nhận tình hình.
nức nở
Kết thúc bi thảm của bộ phim khiến nhiều khán giả nức nở trên ghế của họ.
nói lắp
Cô ấy cố gắng giải thích chuyện gì đã xảy ra, nhưng nỗi sợ khiến cô ấy nói lắp và khó khăn để thốt ra lời.
thì thầm
Những người bạn đang thì thầm về một bữa tiệc bất ngờ cho đồng nghiệp của họ.
hét
Bực bội với vấn đề kỹ thuật, anh ta không thể không hét lên.