người ngoài hành tinh
Khái niệm về người ngoài hành tinh phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, như "E.T. the Extra-Terrestrial", nơi một người ngoài hành tinh thân thiện kết bạn với một cậu bé trên Trái Đất.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về không gian vũ trụ, như "người ngoài hành tinh", "vũ trụ", "tiểu hành tinh", v.v., được chuẩn bị cho người học trình độ B2.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
người ngoài hành tinh
Khái niệm về người ngoài hành tinh phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, như "E.T. the Extra-Terrestrial", nơi một người ngoài hành tinh thân thiện kết bạn với một cậu bé trên Trái Đất.
không gian vũ trụ
Các nhà thiên văn học nghiên cứu không gian vũ trụ để hiểu về nguồn gốc và cấu trúc của vũ trụ, bao gồm sự hình thành của các ngôi sao, hành tinh và thiên hà.
vũ trụ
Thuyết Big Bang cho rằng vũ trụ bắt đầu như một điểm kỳ dị có mật độ vô hạn.
tiểu hành tinh
Các tiểu hành tinh có kích thước từ những mảnh vụn nhỏ đến những vật thể lớn hàng trăm km.
hố đen
Lỗ đen siêu lớn ở trung tâm của dải Ngân Hà ảnh hưởng đến chuyển động của các ngôi sao và đám mây khí gần đó.
thiên hà
Dải Ngân Hà là thiên hà chứa hệ mặt trời của chúng ta, và nó là một thiên hà xoắn ốc với một chỗ phồng trung tâm và các cánh tay quay.
hệ mặt trời
Các nhà khoa học nghiên cứu hệ mặt trời để hiểu về sự hình thành của các hành tinh.
Sao Thủy
Các nhà thiên văn học nghiên cứu bầu khí quyển mỏng của Sao Thủy, chủ yếu bao gồm oxy, natri, hydro, heli và kali, để hiểu về sự hình thành và tiến hóa của nó.
Sao Kim
Các nhà thiên văn học tiếp tục nghiên cứu Sao Kim để hiểu các điều kiện khắc nghiệt của nó và khả năng có thể sinh sống trong quá khứ hoặc hiện tại.
Sao Hỏa
SpaceX của Elon Musk nhằm mục đích thiết lập một khu định cư của con người trên Sao Hỏa trong thập kỷ tới.
Sao Mộc là hành tinh thứ năm và lớn nhất trong hệ mặt trời
Vết Đỏ Lớn trên Sao Mộc là một cơn bão khổng lồ đã kéo dài hàng thế kỷ.
Sao Thổ
Kính viễn vọng Không gian Hubble đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về Sao Thổ và các vành đai của nó, cung cấp dữ liệu quý giá về thành phần và động lực học của chúng.
Sao Thiên Vương
Sao Thiên Vương quay quanh Mặt Trời ở khoảng cách trung bình khoảng 1,8 tỷ dặm và mất 84 năm Trái Đất để hoàn thành một vòng quỹ đạo.
Sao Hải Vương
Sao Hải Vương có những cơn gió mạnh nhất trong số các hành tinh trong hệ mặt trời, với tốc độ lên tới 1.200 dặm một giờ.
thiên văn học
Thiên văn học giúp chúng ta hiểu về nguồn gốc của vũ trụ và sự hình thành của các thiên thể.
nhà thiên văn học
Các nhà thiên văn học quan sát các thiên hà xa xôi để nghiên cứu sự hình thành và tiến hóa của chúng trong hàng tỷ năm.
hạ cánh
Phi công đã thực hành hạ cánh khẩn cấp trong quá trình huấn luyện bay.
bên ngoài
Lớp vỏ bên ngoài của tàu vũ trụ được thiết kế để chịu được nhiệt độ cực đoan.
quỹ đạo
Khi một tàu vũ trụ đi vào quỹ đạo của một hành tinh khác, nó phải điều chỉnh tốc độ để đạt được quỹ đạo ổn định.
quay quanh
Trạm Vũ trụ Quốc tế quay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 408 km.
tên lửa
Động cơ của tên lửa khởi động, tạo ra lực đẩy cần thiết để vượt qua trọng lực của Trái Đất và bay vào không gian.
vệ tinh
Vệ tinh truyền thông cho phép cuộc gọi điện thoại toàn cầu và truy cập Internet bằng cách chuyển tiếp tín hiệu qua khoảng cách xa.
phóng
SpaceX đang chuẩn bị phóng một loạt vệ tinh Starlink khác vào quỹ đạo thấp của Trái Đất.
cất cánh
Trong quá trình cất cánh của tên lửa, động cơ bắt đầu hoạt động và nó bay lên không gian, để lại phía sau một vệt khói.
tàu vũ trụ
Các kỹ sư đã kiểm tra kỹ lưỡng các hệ thống của tàu vũ trụ trước khi gửi nó đi thực hiện nhiệm vụ đến các hành tinh bên ngoài.
phi hành gia
Là một phi hành gia, anh ấy đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho những thách thức của du hành vũ trụ.
tàu vũ trụ
Bộ phim có một tàu vũ trụ tương lai có thể du hành đến các hệ sao xa xôi.
trạm vũ trụ
Các tấm pin mặt trời của trạm không gian cung cấp năng lượng cho các hệ thống và thí nghiệm của nó.
bộ đồ vũ trụ
Bộ đồ vũ trụ bao gồm một chiếc mũ bảo hiểm với tấm che mặt để bảo vệ mắt của phi hành gia khỏi ánh sáng mặt trời chói chang trong không gian.
đi bộ ngoài không gian
Trong khi đi bộ ngoài không gian, họ đã lắp đặt các dụng cụ khoa học mới bên ngoài tàu vũ trụ.
kính thiên văn
Kính thiên văn đã cung cấp một cái nhìn rõ ràng về bề mặt của mặt trăng.
hành trình
Các thủy thủ đã bắt đầu một hành trình xuyên Đại Tây Dương để khám phá những vùng đất mới.