suốt đời
Cô ấy đã hình thành một tình bạn suốt đời với người hàng xóm thời thơ ấu của mình.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 trong sách giáo trình Headway Upper Intermediate, như "heartbroken", "firehouse", "horde", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
suốt đời
Cô ấy đã hình thành một tình bạn suốt đời với người hàng xóm thời thơ ấu của mình.
tuổi thọ
Tuổi thọ trung bình ở nhiều nước phát triển hiện nay vượt quá 80 năm.
câu chuyện cuộc đời
Anh ấy kể cho tôi nghe câu chuyện cuộc đời của mình, và tôi không thể tin được anh ấy đã trải qua nhiều như vậy.
kích thước thật
Bảo tàng trưng bày một mô hình kích thước thật của một con khủng long.
lối sống
Lối sống tối giản thu hút những người thích sự đơn giản và ít lộn xộn.
đau lòng
Anh ấy cảm thấy trái tim tan vỡ khi mối quan hệ lâu dài của mình kết thúc đột ngột.
nhịp tim
cơn đau tim
Bác sĩ giải thích các triệu chứng của cơn đau tim và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chăm sóc y tế nhanh chóng.
việc nhà
Anh ấy thích chia việc nhà thành những nhiệm vụ có thể quản lý được để không cảm thấy quá tải.
sự trở về nhà
Sự trở về của người lính khiến gia đình anh rơi nước mắt.
cây trồng trong nhà
Cô ấy đặt một cây trồng trong nhà mới trên bệ cửa sổ để có một chút màu xanh.
nội trợ
Người nội trợ dành cả ngày để quản lý công việc nhà, nấu ăn và chăm sóc con cái.
tự hào về ngôi nhà của mình
Là người tự hào về ngôi nhà của mình, anh ấy đảm bảo mọi phòng đều trông hoàn hảo.
nhớ nhà
Anh ấy cảm thấy nhớ nhà khi đi công tác nước ngoài.
quê hương
Quê hương của anh ấy nổi tiếng với những bãi biển đẹp.
người bị hạn chế ra khỏi nhà
Anh ấy bắt đầu một lớp học ảo cho những người bị hạn chế ở nhà để giúp họ duy trì hoạt động.
địa phương
Thành công của họ là minh chứng cho tài năng bản địa của họ.
tiệc tân gia
Họ đang tổ chức một tiệc tân gia để khoe căn hộ mới của họ.
trang chủ
Tôi đã đánh dấu trang chủ của trang web tin tức để truy cập dễ dàng.
người vô gia cư
Cô ấy đã tổ chức một buổi gây quỹ để nâng cao nhận thức về người vô gia cư.
hải sản
Anh ấy thích thưởng thức hải sản tươi sống tại nhà hàng ven biển, lựa chọn từ nhiều loại cá và động vật có vỏ.
kệ sách
Anh ấy đã xây dựng một kệ sách tùy chỉnh để chứa bộ sưu tập sách tham khảo đồ sộ của mình.
đồ ăn vặt không lành mạnh
Anh ấy đã thay thế đồ ăn vặt bằng trái cây và rau quả tươi trong chế độ ăn uống của mình.
tai nghe
Sarah cắm tai nghe vào điện thoại và tắt tiếng thế giới với bản nhạc yêu thích của mình.
tiêu đề
Tiêu đề đã thu hút sự chú ý của mọi người với tuyên bố táo bạo về việc từ chức đột ngột của chính trị gia.
tiến bộ
Chính sách mới đã giúp công ty đạt được tiến bộ trên thị trường.
sách giáo khoa
Cô ấy đã mua một sách giáo khoa mới cho lớp kinh tế của mình.
tin nhắn văn bản
Anh ấy nhận được một tin nhắn văn bản từ một số điện thoại lạ.
không khí ngoài trời
Ăn tối ngoài trời trên sân hiên là một trải nghiệm thú vị.
dòng sản phẩm
Dòng kinh doanh có lợi nhuận cao nhất của họ tập trung vào chăm sóc da cao cấp.
doanh nhân
Anh ấy là một doanh nhân với danh tiếng lớn trong ngành.
nhà ga cứu hỏa
Anh ấy đã làm việc tại trạm cứu hỏa hơn mười năm.
chuông báo cháy
Cô ấy kích hoạt chuông báo cháy khi nhìn thấy khói bốc lên từ nhà bếp.
thuốc ngủ
Thuốc ngủ giúp anh ấy chìm vào giấc ngủ nhanh chóng, nhưng sáng hôm sau anh ấy cảm thấy lờ đờ.
túi ngủ
Một túi ngủ ấm áp là điều cần thiết cho cắm trại trong thời tiết lạnh.
điều hòa không khí
Họ phải gọi thợ kỹ thuật để sửa chữa đơn vị điều hòa không khí bị hỏng.
đám đông
Một đám đông lớn tụ tập trong công viên cho lễ hội âm nhạc hàng năm, háo hức thưởng thức các màn trình diễn.
hiểu
Cô ấy có một cách giải thích độc đáo giúp dễ dàng hiểu các chủ đề phức tạp.
hiểu
Lúc đầu học sinh gặp khó khăn nhưng cuối cùng đã nắm bắt được các nguyên tắc cơ bản của lý thuyết khoa học.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
to have great success with something, particularly something that brings one a lot of money
giấc ngủ ngắn
Em bé chìm vào giấc ngủ yên bình, và mẹ cô ấy tận hưởng thời gian yên tĩnh để đọc sách.
chăm sóc
Con mèo của tôi chăm sóc bản thân rất tốt.
tự lo liệu
Trong trường hợp không có sự hỗ trợ của cha mẹ, người trẻ tuổi phải tự lo liệu cho nhu cầu tài chính của mình.
to sleep outdoors or in a place that is not intended for accommodation, such as on the streets or in a park, usually without proper bedding or shelter
quen thuộc
Sống trong một gia đình song ngữ, cô ấy đã quen với việc chuyển đổi ngôn ngữ một cách dễ dàng.
ngồi xuống
Khi tàu rời khỏi ga, hành khách bắt đầu ổn định chỗ ngồi của họ.
tội phạm
Cô ấy bị bắt vì liên quan đến một tội phạm bạo lực.
hành vi gian lận
Không có bằng chứng về trò chơi bẩn; có vẻ như đó là một tai nạn.
lấp lánh sao
Đó là một buổi hòa nhạc đầy sao, với các màn trình diễn của một số tên tuổi lớn nhất trong âm nhạc.
tự làm tại nhà
Bánh mì tự làm còn ấm và thơm, vừa ra lò.
bài tập về nhà
Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải hoàn thành tối nay.