tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4H trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "tiệc", "trang phục dự tiệc", "tiệc nướng", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiệc
Tôi rất mong chờ bữa tiệc Giáng sinh tại văn phòng năm nay.
lễ kỷ niệm
Giáng sinh
Vào sáng Giáng sinh, bọn trẻ nôn nao chạy đến mở quà dưới cây.
Lễ hội Halloween
Cô ấy đã làm một chiếc bánh kinh dị cho bữa tiệc Halloween.
kết thúc
Họ đã ăn mừng kết thúc năm học với một bữa tiệc lớn.
kỳ thi
Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.
tiệc sinh nhật
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy vào cuối tuần tới với chủ đề vui nhộn và nhiều trang trí.
năm học
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong suốt năm học.
tiệc nướng ngoài trời
Anh ấy mời tôi đến tiệc nướng ngoài trời của anh ấy vào thứ bảy tới.
trang phục hóa trang
Trường học đang tổ chức một cuộc thi hóa trang vào tuần tới.
a fun outdoor event where neighbors and community members gather to celebrate together