hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5B trong sách giáo trình Solutions Elementary, như "attractive", "rainy", "busy", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
bận rộn
Hạn chót của dự án đang đến gần, và nhóm đang bận rộn hoàn thiện các báo cáo và bài thuyết trình.
thú vị
Buổi hòa nhạc thật thú vị, với những màn trình diễn tuyệt vời từ các ban nhạc yêu thích của tôi.
đắt
Anh ấy đã mua một chiếc đồng hồ đắt tiền làm quà cho bố mình.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
có mưa
Tôi ở trong nhà vì đó là một ngày mưa.
an toàn
Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.
nắng
Những bông hoa nở rộ dưới bầu trời nắng.
ấm
Con mèo nằm trong ánh nắng ấm áp chiếu qua cửa sổ.