Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 6 - 6H
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6H trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "quà lưu niệm", "công viên chủ đề", "thuê", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a period of time away from home or work, typically to relax, have fun, and do activities that one enjoys

kỳ nghỉ, ngày lễ
Tôi không thể đợi đến kỳ nghỉ lễ để thư giãn và nghỉ ngơi.
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose

hoạt động, sự chiếm dụng
Giải đố và câu đố có thể là một hoạt động thử thách nhưng kích thích.
something that we usually buy and bring back for other people from a place that we have visited on vacation

quà lưu niệm, souvenir
Họ đã mua một ít sô cô la địa phương làm quà lưu niệm để chia sẻ với bạn bè và gia đình ở nhà.
a vehicle that has two wheels and moves when we push its pedals with our feet

xe đạp, xe hai bánh
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của con trai mình.
a building where works of art are displayed for the public to enjoy

phòng trưng bày nghệ thuật, bảo tàng nghệ thuật
Phòng trưng bày nghệ thuật địa phương cũng cung cấp các lớp học nghệ thuật cho người mới bắt đầu, tạo không gian cho sáng tạo và học hỏi.
a tall and often narrow building that stands alone or is part of a castle, church, or other larger buildings

tháp, lầu chuông
Tòa tháp đã sụp đổ trong cơn bão do gió mạnh.
a journey or trip taken by boat for pleasure or transportation purposes

chuyến đi thuyền, du ngoạn bằng thuyền
Một chuyến đi thuyền trên hồ là hoàn hảo cho một buổi chiều nắng.
a place where important cultural, artistic, historical, or scientific objects are kept and shown to the public

bảo tàng
Cô ấy đã được truyền cảm hứng từ những bức tranh và tác phẩm điêu khắc được tạo ra bởi các nghệ sĩ nổi tiếng trong bảo tàng.
a large and strong building that is protected against attacks, in which the royal family lives

lâu đài, pháo đài
Anh ấy mơ ước được sống trong một lâu đài cổ tích nhìn ra biển.
the largest and most important church of a specific area, which is controlled by a bishop

nhà thờ chính tòa, đại giáo đường
Trong mùa lễ hội, nhà thờ chính tòa được trang trí đẹp mắt với đèn và đồ trang trí lễ hội.
a large park, with machines and games that are all related to a single concept, designed for public entertainment

công viên giải trí theo chủ đề, công viên chủ đề
Công viên giải trí mới có các điểm tham quan dựa trên những bộ phim nổi tiếng.
a large park with swimming pools, water slides, etc. that people go to swim and have fun

công viên nước, khu vui chơi giải trí dưới nước
Công viên nước đầy người cố gắng làm mát trong cái nóng mùa hè.
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport

bơi lội
Chúng tôi có một hồ bơi trong sân sau để vui chơi vào mùa hè.
the sport or activity of riding a bicycle

môn đạp xe, đi xe đạp
Nhiều người thấy rằng đạp xe là một cách thú vị để giao lưu trong khi tập thể dục với bạn bè.
the sport or activity of riding a surfboard to move on waves

lướt sóng
Những con sóng hoàn hảo cho việc lướt sóng vào chiều hôm đó.
a type of boat that is light and has an opening in the top in which the paddler sits

kayak, thuyền kayak
Anh ấy buộc đồ câu cá lên kayak và chèo ra hồ để tìm những điểm câu cá tốt nhất.
a sport that involves descending a vertical surface, such as a rock face or a building, using a rope and specialized equipment

xuống dốc bằng dây, leo dốc ngược
Mặt đá dốc đứng tạo ra một thử thách xuống dốc bằng dây cho những người leo núi kinh nghiệm.
the activity or sport of riding a mountain bike over rough ground

đạp xe leo núi, MTB
Người mới bắt đầu thường bắt đầu đạp xe leo núi trên những con đường mòn dễ hơn.
a short journey we take on foot

đi bộ, dạo chơi
Đi bộ từ nhà tôi đến nhà ga khoảng hai dặm.
a vehicle that has two wheels and moves when we push its pedals with our feet

xe đạp, xe hai bánh
Anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật của con trai mình.
a road vehicle that has four wheels, an engine, and a small number of seats for people

xe hơi
Chúng tôi đang đi du lịch đường bộ và thuê một chiếc xe hơi.
a game played on a table by two or four players who bounce a small ball on the table over a net using special rackets

bóng bàn, ping-pong
Bóng bàn là một cách tuyệt vời để dành thời gian với bạn bè.
an area of sand or small stones next to a sea or a lake

bãi biển, bờ biển
Chúng tôi đã có một buổi dã ngoại trên bãi biển cát, tận hưởng làn gió biển.
a type of sport in which two teams of 6 players try to hit a ball over a net and into the other team's side

bóng chuyền, bóng chuyền bãi biển
Chúng tôi cổ vũ rất lớn cho đội bóng chuyền của trường chúng tôi trong các trận đấu của họ.
any of the 52 stiff rectangular pieces of paper that are each characterized by their signs and numbers or pictures on one side, used in playing different card games

lá bài, quân bài
Cô ấy vô tình làm rơi cả chồng bài xuống sàn.
any game that is consisted of a board with movable objects on it

trò chơi bàn cờ, trò chơi trên bàn
Cô ấy đã mời bạn bè đến chơi một trò chơi bàn cờ chiến lược mà cô ấy vừa học được.
to buy things from stores
to go somewhere because we want to spend time with someone

thăm, ghé thăm
Chúng ta nên thăm những người hàng xóm cũ của mình.
to go to a higher place

đi lên, lên cao
Khi chúng tôi đi bộ đường dài, chúng tôi luôn cố gắng lên đỉnh cao nhất để có tầm nhìn đẹp nhất.
to pay for using something such as a car, house, equipment, etc. temporarily

thuê, tuyển dụng
Công ty đã thuê thêm không gian văn phòng trong quá trình cải tạo.
to sit on open-spaced vehicles like motorcycles or bicycles and be in control of their movements

lái, đi
John quyết định đi xe đạp đường trường đến nơi làm việc, lựa chọn một cách di chuyển thân thiện với môi trường và có ý thức về sức khỏe hơn.
to get something in exchange for paying money

mua
Bạn có nhớ mua vé cho buổi hòa nhạc cuối tuần này không?
to participate in a game or sport to compete with another individual or another team

chơi
Cô ấy đã tham gia một giải bóng bầu dục để chơi với các đội từ các thành phố khác nhau.
(of a person or animal) to be in a resting position on a flat surface, not standing or sitting

nằm, nằm xuống
Sau buổi tập luyện mệt mỏi, thật tuyệt khi được nằm trên thảm yoga và duỗi người.
to eat in a restaurant, etc. rather than at one's home

ăn ngoài, đi ăn nhà hàng
Khi đi du lịch, khách du lịch thường ăn ngoài và trải nghiệm ẩm thực địa phương.
![to [go] shopping to [go] shopping](/assets/img/no-pic-260w.png)