Solutions Trung cấp sơ cấp "Bài 7 - 7F" Từ vựng

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7F trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "CEO", "doanh nhân", "nhà đầu tư", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
contract [Danh từ]
اجرا کردن

hợp đồng

Ex: The company offered him a contract to work as a consultant for six months .

Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.

income [Danh từ]
اجرا کردن

thu nhập

Ex: They decided to invest in rental properties to generate a steady stream of passive income .

Họ quyết định đầu tư vào bất động sản cho thuê để tạo ra một dòng thu nhập thụ động ổn định.

salary [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: He negotiated his salary before joining the company .

Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.

investor [Danh từ]
اجرا کردن

nhà đầu tư

Ex: He became an investor in several tech companies .

Ông trở thành một nhà đầu tư vào một số công ty công nghệ.

funding [Danh từ]
اجرا کردن

tài trợ

Ex: The funding allowed the research team to purchase advanced equipment .

Tài trợ đã cho phép nhóm nghiên cứu mua sắm thiết bị tiên tiến.

entrepreneur [Danh từ]
اجرا کردن

doanh nhân

Ex: The entrepreneur ’s innovative ideas revolutionized the industry .

Những ý tưởng đổi mới của doanh nhân đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

profit [Danh từ]
اجرا کردن

lợi nhuận

Ex: Investors seek opportunities to maximize profit by analyzing market trends and identifying potential growth sectors .

Các nhà đầu tư tìm kiếm cơ hội để tối đa hóa lợi nhuận bằng cách phân tích xu hướng thị trường và xác định các lĩnh vực tăng trưởng tiềm năng.

اجرا کردن

giám đốc điều hành

Ex:

Cô ấy trở thành giám đốc điều hành trẻ nhất trong lịch sử tổ chức.