Sách Solutions - Trung cấp tiền - Đơn vị 8 - 8G

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8G trong sách giáo trình Solutions Pre-Intermediate, như "nghiêng", "bím tóc", "chủ đề", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Solutions - Trung cấp tiền
car window [Danh từ]
اجرا کردن

cửa sổ xe hơi

Ex: The car window was covered in frost early in the morning .

Cửa sổ xe hơi bị phủ sương vào sáng sớm.

balaclava [Danh từ]
اجرا کردن

mũ balaclava

Ex: A wool balaclava is perfect for cold winter hikes .

Một chiếc balaclava bằng len là hoàn hảo cho những chuyến đi bộ đường dài mùa đông lạnh giá.

glass [Danh từ]
اجرا کردن

ly

Ex: She poured orange juice into a clear glass .

Cô ấy đổ nước cam vào một ly trong suốt.

handbag [Danh từ]
اجرا کردن

túi xách tay

Ex: Her handbag was filled with essentials like keys , wallet , and makeup .

Túi xách của cô ấy chứa đầy những vật dụng cần thiết như chìa khóa, ví và đồ trang điểm.

phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She always carries her phone with her for quick communication .

Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.

steering wheel [Danh từ]
اجرا کردن

vô lăng

Ex: He turned the steering wheel sharply to avoid the obstacle in the road .

Anh ấy quay vô lăng mạnh để tránh chướng ngại vật trên đường.

strap [Danh từ]
اجرا کردن

dây đeo

Ex: The backpack 's padded straps made it easy to carry , even when loaded with books .

Những dây đai có đệm của ba lô giúp dễ dàng mang theo, ngay cả khi chất đầy sách.

subway [Danh từ]
اجرا کردن

tàu điện ngầm

Ex: I prefer taking the subway instead of driving in the city .

Tôi thích đi tàu điện ngầm hơn là lái xe trong thành phố.

to grab [Động từ]
اجرا کردن

nắm lấy

Ex: The lifeguard grabbed the struggling swimmer by the arm and pulled him to safety from the strong current .

Nhân viên cứu hộ đã nắm lấy người bơi đang vật lộn bằng cánh tay và kéo anh ta đến nơi an toàn khỏi dòng nước mạnh.

to hold on [Động từ]
اجرا کردن

chờ

Ex: I need to take this call ; can you hold on for a moment ?

Tôi cần nghe cuộc gọi này; bạn có thể đợi một chút không?

to lean [Động từ]
اجرا کردن

tựa vào

Ex:

Cậu thiếu niên tựa vào hàng rào, chìm đắm trong cuộc trò chuyện với một người bạn.

to pull [Động từ]
اجرا کردن

kéo

Ex: We should pull the curtains to let in more sunlight .

Chúng ta nên kéo rèm cửa để ánh sáng mặt trời chiếu vào nhiều hơn.

to run away [Động từ]
اجرا کردن

bỏ chạy

Ex: The frightened cat attempted to run away from the barking dog .

Con mèo hoảng sợ đã cố gắng chạy trốn khỏi con chó đang sủa.

to smash [Động từ]
اجرا کردن

đập vỡ

Ex: She accidentally smashed her friend 's car into the garage door while attempting to park .

Cô ấy vô tình đâm xe của bạn mình vào cửa nhà để xe khi đang cố gắng đỗ xe.

to describe [Động từ]
اجرا کردن

miêu tả

Ex: She described her feelings of excitement before the big event .

Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.

people [Danh từ]
اجرا کردن

người

Ex: Many people find solace in spending time with loved ones .

Nhiều người tìm thấy sự an ủi khi dành thời gian với người thân yêu.

beard [Danh từ]
اجرا کردن

râu

Ex: He trimmed his beard to keep it neat and tidy .

Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.

curly [Tính từ]
اجرا کردن

xoăn

Ex: I love the look of curly hair ; it 's so charming and unique .

Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.

straight [Tính từ]
اجرا کردن

thẳng

Ex: He combed his straight bangs to the side .

Anh ấy chải mái tóc thẳng sang một bên.

wavy [Tính từ]
اجرا کردن

gợn sóng

Ex: In the morning , she brushes her wavy hair to remove tangles .

Vào buổi sáng, cô ấy chải mái tóc gợn sóng của mình để loại bỏ những nút rối.

earring [Danh từ]
اجرا کردن

bông tai

Ex: Her grandmother gifted her a vintage pair of silver hoop earrings .

Bà của cô ấy đã tặng cô ấy một đôi khuyên tai bạc cổ điển.

eyebrow [Danh từ]
اجرا کردن

lông mày

Ex: He had a unibrow , where his eyebrows met in the middle .

Anh ấy có một lông mày liền, nơi lông mày của anh ấy gặp nhau ở giữa.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

plait [Danh từ]
اجرا کردن

bím tóc

Ex: The girl asked her mother to make a plait before school .

Cô bé đã nhờ mẹ tết cho mình một bím tóc trước khi đến trường.

ponytail [Danh từ]
اجرا کردن

đuôi ngựa

Ex: The girl wore a high ponytail to keep her hair off her face .

Cô gái buộc một đuôi ngựa cao để giữ tóc không rơi vào mặt.

sunglasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính râm

Ex: He squinted in the sun until he remembered he had his sunglasses in his bag .

Anh ấy nheo mắt dưới ánh mặt trời cho đến khi nhớ ra mình có kính râm trong túi.

scarf [Danh từ]
اجرا کردن

khăn quàng cổ

Ex: The handmade scarf was a thoughtful gift , perfect for the chilly evenings .

Chiếc khăn quàng cổ làm bằng tay là một món quà chu đáo, hoàn hảo cho những buổi tối lạnh giá.

hair [Danh từ]
اجرا کردن

tóc

Ex: He put gel in his hair to style it for the interview .

Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.

accessory [Danh từ]
اجرا کردن

phụ kiện

Ex: Adding a scarf as an accessory can make a simple outfit more elegant .

Thêm một chiếc khăn quàng cổ như một phụ kiện có thể làm cho bộ trang phục đơn giản trở nên thanh lịch hơn.

both [Tính từ]
اجرا کردن

cả hai

Ex:

Cô ấy thích đi bộ đường dài và đi xe đạp; cả hai hoạt động này giúp cô ấy giữ được sự năng động và trân trọng thiên nhiên.

difference [Danh từ]
اجرا کردن

sự khác biệt

Ex: There 's a noticeable difference in taste between regular coffee and espresso .

Có một sự khác biệt đáng chú ý về hương vị giữa cà phê thường và espresso.

to show [Động từ]
اجرا کردن

cho xem

Ex: Have you shown your design concepts to the client ?

Bạn đã cho khách hàng xem các ý tưởng thiết kế của mình chưa?

theme [Danh từ]
اجرا کردن

chủ đề

Ex: The teacher introduced the theme of teamwork in today ’s lesson .

Giáo viên đã giới thiệu chủ đề làm việc nhóm trong bài học hôm nay.

mustache [Danh từ]
اجرا کردن

ria

Ex: The actor 's mustache was a key feature of his character in the movie .

Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.