Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 1 - 1B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1B trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "quản lý", "kỹ sư", "nội trợ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
manager [Danh từ]
اجرا کردن

quản lý

Ex: He worked his way up from cashier to store manager in just a year .

Anh ấy đã thăng tiến từ nhân viên thu ngân lên quản lý cửa hàng chỉ trong một năm.

doctor [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ

Ex: My mom is a doctor , and she helps people when they are sick .

Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.

engineer [Danh từ]
اجرا کردن

kỹ sư

Ex: Engineers collaborate with architects to turn design concepts into reality .

Các kỹ sư hợp tác với các kiến trúc sư để biến các khái niệm thiết kế thành hiện thực.

sales assistant [Danh từ]
اجرا کردن

nhân viên bán hàng

Ex: As a sales assistant , she developed strong communication skills while interacting with customers daily .

Là một trợ lý bán hàng, cô ấy đã phát triển kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ khi tương tác hàng ngày với khách hàng.

waiter [Danh từ]
اجرا کردن

bồi bàn

Ex: The waiter patiently answered our questions about the ingredients in the dish .

Người phục vụ kiên nhẫn trả lời các câu hỏi của chúng tôi về các thành phần trong món ăn.

waitress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ phục vụ

Ex: Our waitress poured water for everyone at the table .

Nữ phục vụ của chúng tôi đã rót nước cho mọi người tại bàn.

cleaner [Danh từ]
اجرا کردن

người dọn dẹp

Ex:

Người dọn dẹp hôm nay quên lau sàn nhà bếp.

police officer [Danh từ]
اجرا کردن

cảnh sát viên

Ex: The lost child was helped by a kind police officer to find their way home .

Đứa trẻ bị lạc đã được một cảnh sát tốt bụng giúp tìm đường về nhà.

actor [Danh từ]
اجرا کردن

diễn viên

Ex: Many actors dream of winning prestigious awards for their performances .

Nhiều diễn viên mơ ước giành được những giải thưởng danh giá cho màn trình diễn của mình.

actress [Danh từ]
اجرا کردن

nữ diễn viên

Ex: I want to be an actress when I grow up .

Tôi muốn trở thành một nữ diễn viên khi tôi lớn lên.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

teacher [Danh từ]
اجرا کردن

giáo viên

Ex: My favorite teacher is very patient and always encourages me to do my best .

Giáo viên yêu thích của tôi rất kiên nhẫn và luôn khuyến khích tôi cố gắng hết sức.

student [Danh từ]
اجرا کردن

sinh viên

Ex: She studies diligently to prepare for her exams as a student .

Cô ấy học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho các kỳ thi của mình với tư cách là một sinh viên.

housewife [Danh từ]
اجرا کردن

nội trợ

Ex: The housewife spent her days managing household chores , cooking meals , and caring for her children .

Người nội trợ dành cả ngày để quản lý công việc nhà, nấu ăn và chăm sóc con cái.

accountant [Danh từ]
اجرا کردن

kế toán viên

Ex: The accountant prepared the annual financial statements and ensured that all records were accurate .

Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm và đảm bảo rằng tất cả hồ sơ đều chính xác.

lawyer [Danh từ]
اجرا کردن

luật sư

Ex: After years of hard work in law school , he finally became a licensed lawyer and opened his own practice .

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ ở trường luật, cuối cùng anh ấy đã trở thành một luật sư được cấp phép và mở văn phòng riêng.

builder [Danh từ]
اجرا کردن

thợ xây

Ex: She hired a builder to renovate her kitchen and bathroom .

Cô ấy thuê một thợ xây để cải tạo nhà bếp và phòng tắm của mình.

mechanic [Danh từ]
اجرا کردن

thợ máy

Ex: The mechanic quickly diagnosed the issue and got to work .

Thợ máy nhanh chóng chẩn đoán vấn đề và bắt tay vào làm việc.

a [Hạn định từ]
اجرا کردن

một

Ex: She found a job at a company downtown .

Cô ấy đã tìm được một công việc tại một công ty ở trung tâm thành phố.

an [Hạn định từ]
اجرا کردن

một