nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 5 - 5A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "lạnh", "ồn ào", "giống nhau", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nóng
Cô ấy đội một chiếc mũ để bảo vệ mình khỏi ánh nắng nóng.
lạnh
Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.
ồn ào
Những đứa trẻ ồn ào trong lớp học khiến giáo viên khó duy trì một môi trường học tập yên bình.
yên tĩnh
Em bé ngủ yên bình trong căn phòng yên tĩnh.
tốt
Máy đang hoạt động tốt sau khi sửa chữa.
thấp
Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
may mắn
Anh ta may mắn tìm được chỗ đỗ xe ngay trước tòa nhà.
không may mắn
Tôi không may bị kẹt xe hàng giờ hôm nay.
khác
Cô ấy đã học nhiều môn học khác nhau ở trường, từ toán đến lịch sử.
giống nhau
Họ đã nhận nuôi cùng loại chó từ trại cứu hộ.
hạnh phúc,vui vẻ
Những đứa trẻ hạnh phúc khi nhận được quà vào ngày sinh nhật của chúng.
không vui
Anh ấy ngày càng không hạnh phúc với tình hình sống của mình.
nhàm chán
Lớp học thật nhàm chán vì giáo viên chỉ đơn giản là đọc từ sách giáo khoa.
thú vị
Thật thú vị khi lưu ý công nghệ đã phát triển như thế nào qua nhiều năm.
thân thiện
Thành phốt của chúng tôi nổi tiếng với những người thân thiện và hiếu khách.
không thân thiện
Tài xế không thân thiện và từ chối giúp đỡ với hành lý.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.