Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 1 - 1A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 1 - 1A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "quốc gia", "Argentina", "quốc tịch", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
a piece of land with a government of its own, official borders, laws, etc.

quốc gia
Cô ấy đã đi du lịch đến một số quốc gia châu Âu trong kỳ nghỉ hè của mình.
the state of legally belonging to a country

quốc tịch
Mặc dù lớn lên ở nước ngoài, anh ấy mạnh mẽ xác định với quốc tịch Anh của mình.
the largest country in both South America and Latin America

Braxin, nước Braxin
Rio de Janeiro, một trong những thành phố nổi tiếng nhất của Brazil, nổi tiếng với những bãi biển tuyệt đẹp và tượng Chúa Cứu Thế biểu tượng.
a large island country in Southwest Pacific Ocean, known for its unique wildlife such as kangaroos

Úc
Khí hậu của Úc thay đổi rất nhiều trên khắp đất nước, từ nhiệt đới ở phía bắc đến ôn đới ở phía nam.
a country that is in the southern part of South America

Argentina
Argentina là quê hương của Pampas, những đồng cỏ rộng lớn rất quan trọng cho chăn nuôi gia súc và nông nghiệp.
a country located in central Europe, known for its rich history, vibrant culture, and thriving economy

Đức
Cổng Brandenburg ở Berlin là biểu tượng mang tính biểu tượng của lịch sử và sự thống nhất của Đức.
a country in southern Europe, with a long Mediterranean coastline

Ý, đất nước Ý
Khí hậu Địa Trung Hải và địa lý đa dạng của Ý mang đến một loạt các hoạt động ngoài trời.
a country located in North America that is bordered by the United States to the north

Mê-xi-cô
Mexico, thủ đô, là một trong những thành phố lớn nhất thế giới và tự hào có nhiều bảo tàng, công viên và di tích lịch sử.
a country located in Eastern Europe and Northern Asia

Nga, Liên bang Nga
Nga có một lịch sử văn hóa phong phú, được biết đến với những đóng góp cho văn học, âm nhạc và nghệ thuật thị giác, với những nhân vật như Tolstoy và Tchaikovsky.
a country on the continent of Africa with a rich history, famous for its pyramids, temples, and pharaohs

Ai Cập
Tôi đã mua một tấm thảm thủ công đẹp từ Ai Cập.
a country in southwest Europe

Tây Ban Nha, đất nước Tây Ban Nha
Real Madrid và FC Barcelona là hai đội bóng đá nổi tiếng từ Tây Ban Nha.
a country in the Central Europe near the Baltic Sea

Ba Lan
Tổ tiên của tôi di cư từ Ba Lan vào những năm 1900.
a country that is mainly in Western Asia with a small part in Southeast Europe

Thổ Nhĩ Kỳ, nước Thổ Nhĩ Kỳ
Chuyến đi khinh khí cầu ở Cappadocia là một hoạt động nổi tiếng ở Thổ Nhĩ Kỳ.
the biggest country in East Asia

Trung Quốc, nước Trung Quốc
Nhiều người thích ẩm thực Trung Quốc, bao gồm các món ăn như bánh bao, mì và vịt quay Bắc Kinh.
a country that is in East Asia and made up of many islands

Nhật Bản
Nhật Bản có một di sản ẩm thực phong phú, nổi tiếng với sushi, ramen và tempura.
a country in Europe known for its famous landmarks such as the Eiffel Tower

Pháp
Paris, thủ đô của Pháp, là nơi có những địa danh biểu tượng như tháp Eiffel và nhà thờ Đức Bà Paris.
relating to Brazil or its people

thuộc Brazil, người Brazil
Các cầu thủ bóng đá Brazil được ca ngợi trên toàn thế giới vì kỹ năng và phong cách, với những huyền thoại như Pelé và Neymar đã đạt được danh tiếng quốc tế.
belonging or relating to Australia or its people

thuộc Australia
Giọng Úc dễ dàng nhận biết.
relating to the country, people, culture, or language of Argentina

thuộc Argentina
Đội bóng đá Argentina có một lịch sử phong phú, giành nhiều chức vô địch World Cup và sản sinh ra những cầu thủ huyền thoại như Diego Maradona và Lionel Messi.
relating to the United States or its people

Mỹ
Coca-Cola là một loại nước ngọt nổi tiếng của Mỹ.
relating to Germany or its people or language

Đức
Anh em nhà Grimm, nổi tiếng với bộ sưu tập truyện cổ tích, là những tác giả Đức.
relating to Italy or its people or language

Ý
Các thương hiệu thời trang Ý như Gucci và Prada nổi tiếng với sự sang trọng và phong cách.
relating to Mexico or its people

Mexico
Nghệ thuật Mexico thường phản ánh lịch sử phong phú của đất nước, với những nghệ sĩ nổi tiếng như Frida Kahlo và Diego Rivera đã có những đóng góp quan trọng.
relating to Russia or its people or language

Nga
Anh ấy thưởng thức một bữa ăn Nga truyền thống gồm borscht và blini trong chuyến thăm Moscow.
belonging or relating to Egypt, or its people

Ai Cập
Nữ thần Ai Cập Isis được tôn thờ như người mẹ và người vợ lý tưởng.
relating to the country, people, or culture of the United Kingdom

Anh
Anh ấy thích đọc tác phẩm của các tác giả Anh nổi tiếng như Charles Dickens và Jane Austen.
relating to Spain or its people or language

Tây Ban Nha
Tôi thích xem phim Tây Ban Nha có phụ đề để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.
referring to something that is related to Poland, its people, language, culture, or products

Ba Lan, thuộc Ba Lan
Cộng đồng Ba Lan trong thị trấn của chúng tôi rất năng động.
relating to the country, people, culture, or language of Turkey

Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ chính thức của Thổ Nhĩ Kỳ.
relating to the country, people, culture, or language of China

Trung Quốc, thuộc về Trung Quốc
Anh ấy nói tiếng Trung lưu loát sau khi sống ở Thượng Hải nhiều năm.
relating to the country, people, culture, or language of Japan

Nhật Bản
Anh ấy đã đến Nhật Bản để trải nghiệm kiến trúc Nhật Bản và truyền thống Nhật Bản.
relating to the country, people, culture, or language of France

Pháp
Tôi đã mua một cuốn từ điển Pháp để giúp tôi trong việc học ngôn ngữ.
a country in North America that has 50 states

Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Lịch sử của Hoa Kỳ bao gồm các sự kiện quan trọng như Nội chiến.
a country in northwest Europe, consisting of England, Scotland, Wales, and Northern Ireland

Vương quốc Anh
Luân Đôn là thủ đô của Vương quốc Anh và là một trung tâm văn hóa và kinh tế lớn.