Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 3 - 3D

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 3 - 3D trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "không bao giờ", "đôi khi", "luôn luôn", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
hardly ever [Trạng từ]
اجرا کردن

hầu như không bao giờ

Ex: The old car hardly ever starts on the first try .

Chiếc xe cũ hầu như không bao giờ khởi động ngay lần đầu tiên.

never [Trạng từ]
اجرا کردن

không bao giờ

Ex: They never visited Europe despite always planning to .

Họ không bao giờ đến thăm châu Âu mặc dù luôn có kế hoạch.

always [Trạng từ]
اجرا کردن

luôn luôn

Ex: The clock always ticks steadily .

Đồng hồ luôn tích tắc đều đặn.

sometimes [Trạng từ]
اجرا کردن

đôi khi

Ex: The store sometimes offers discounts on certain items .

Cửa hàng đôi khi giảm giá một số mặt hàng.

often [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: She often reads books before bedtime .

Cô ấy thường xuyên đọc sách trước khi đi ngủ.

usually [Trạng từ]
اجرا کردن

thường xuyên

Ex: They usually go swimming at the beach on hot days .

Họ thường đi bơi ở bãi biển vào những ngày nóng.