không rõ ràng
Anh ấy cảm thấy thất vọng với lời giải thích không rõ ràng của mình, không thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
không rõ ràng
Anh ấy cảm thấy thất vọng với lời giải thích không rõ ràng của mình, không thể diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng.
không ngừng
Tiếng ồn không ngớt từ công trường xây dựng khiến khó tập trung.
bất khuất
Ý chí bất khuất của nhân dân đã dẫn đến sự lật đổ của chế độ áp bức.
tờ rơi
Du khách đến thăm thành phố có thể lấy tờ rơi tại trung tâm thông tin để tìm hiểu về các điểm tham quan và sự kiện địa phương.
người viết sách nhỏ
Người viết sách nhỏ đã phân phát tờ rơi chứa bình luận chính trị và lời kêu gọi hành động, nhằm nâng cao nhận thức và kích thích sự thay đổi.
dồi dào
Có nhiều bằng chứng để hỗ trợ lý thuyết.
biên độ
Biên độ của sóng âm quyết định độ lớn của nó, với biên độ lớn hơn tương ứng với âm thanh lớn hơn.
tiết lộ
Chính phủ buộc phải tiết lộ thông tin mật về chương trình giám sát.
ngắt kết nối
Sau buổi biểu diễn, nhạc sĩ đã ngắt kết nối micro khỏi giá đỡ và cất nó trở lại hộp.
lén lút
Anh ta di chuyển với những bước chân lén lút, hy vọng không đánh thức ai.
lén lút
Con mèo lén lút lén lút bò qua đám cỏ, rình mồi.