the cylindrical lower portion of a tree located above the roots and below the branches

thân cây, gốc cây
Phải cần đến bốn người đàn ông lực lưỡng mới có thể ôm hết thân cây xù xì của cây sung cổ thụ.
a spanish dance that involves intricate footwork and graceful, flirtatious movements

bolero, một điệu nhảy Tây Ban Nha liên quan đến các bước chân phức tạp và chuyển động duyên dáng
Tại tiệc cưới, điệu nhảy đầu tiên của cặp đôi mới cưới là một điệu bolero ngọt ngào, lãng mạn khiến nhiều người rơi nước mắt.
a specialized type of plant fruit or capsule containing seeds that splits open at maturity, such as cotton or flax

quả nang, boll (thuật ngữ riêng cho bông hoặc lanh)
Dưới ánh nắng mùa hè nóng bức, những quả nang đầy màu sắc của cây anh túc nở rộ và vỡ ra, giải phóng những đám mây xoáy của hạt đen.
to enhance the strength or effect of something

tăng cường, củng cố
Bằng cách thực hiện các chính sách mới, họ hy vọng sẽ củng cố tinh thần của nhân viên.
to enforce a type of payment, such as fees, taxes, or fines and collect them

áp đặt, thu
Chính quyền đánh tiền phạt các doanh nghiệp vi phạm quy định.
a way of speaking, acting, or conveying information in a lighthearted style without gravity

sự nhẹ nhàng, tính không nghiêm túc
Trong những khoảnh khắc u ám hơn, anh ấy đã mang đến sự nhẹ nhàng rất cần thiết bằng những câu nói đùa tự giễu.
to rise and float in air, as if by magic or without any physical support

bay lơ lửng, nổi trên không
Theo các văn bản tôn giáo, một số vị thánh được cho là đã bay lơ lửng trong những khoảng thời gian cầu nguyện sâu sắc.
the single most massive, formidable or mighty example of its kind

leviathan, người khổng lồ
Các tàu khu trục trong Hải quân Hoa Kỳ tạo thành những tàu chiến leviathan làm lu mờ hầu hết các tàu hải quân khác về hỏa lực, phòng thủ và kích thước lượng giãn nước.
filled with grief and sorrow

buồn bã, đau khổ
Giọng của anh ấy nghe buồn bã khi nói về sự mất mát.
a person or entity that bestows something, such as property, rights, or privileges, to another through a legal document

người cấp, người chuyển nhượng
Các điều khoản của ủy thác quy định rằng trẻ em sẽ nhận được tài sản thừa kế sau khi người cấp quyền qua đời.
an individual, organization, or other entity that receives funds or other resources through agreement or contract

người nhận tài trợ, bên được cấp vốn
Một số chủ doanh nghiệp nhỏ đã nộp đơn xin tài trợ SBIR nhưng chỉ có hai công ty được chọn làm người nhận tài trợ.
to have doubts, reservations, or uncertainties about relying on someone or something

không tin tưởng, nghi ngờ
Gần đây anh ấy không tin tưởng vào bản năng của mình và nghi ngờ tất cả các quyết định của mình.
to portray imperfectly or incorrectly without deceitful intent

diễn đạt sai, trình bày không chính xác
Kỹ năng ghi chép kém của Jeremy khiến anh ấy diễn đạt sai các bình luận của tôi trong báo cáo.
an imperfect or incorrect portrayal resulting from misunderstanding, incomplete data, or unintentional errors

sự xuyên tạc, sự trình bày sai
Sự hiểu lầm phát sinh từ những diễn giải sai không cố ý hơn là một nỗ lực rõ ràng để lừa dối.
to arrange an item in a way that is improper based on conventions, standards, or designated positioning

đặt nhầm chỗ, sắp xếp sai vị trí
Sách lịch sử đôi khi gán tầm quan trọng cho những nhân vật nhỏ thay vì những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng lớn hơn.
incompetent or ineffective governance of a country, organization, or domain

sự cai trị tồi, quản lý kém hiệu quả
Lãnh đạo không hiệu quả khiến nhiều người chỉ trích chế độ hiện tại như một sự cai trị tồi.
to use something improperly or incorrectly

lạm dụng, sử dụng sai cách
Các phát hiện nghiên cứu đã bị lạm dụng để biện minh cho các chính sách có hại.
to inadequately direct something due to negligence or poor decision-making

quản lý kém, điều hành không đầy đủ
Thật không may, chúng tôi đã quản lý kém mối quan hệ này trong quá khứ.
