of, relating to, found in, or living in the sea
openly defiant of rules, orders, or control

ngang ngạnh, bướng bỉnh
Những người biểu tình đã bị gán mác cố chấp vì bỏ qua lệnh giới nghiêm.
(law) resistance to comply with a court order

sự bất tuân tòa án, kháng cự lại việc tuân theo lệnh tòa
related to the latest part of the Stone Age when humans used stones as tools and weapons

thuộc thời kỳ đồ đá mới, liên quan đến thời kỳ đồ đá mới
the process of inventing a word

từ mới, sự tạo từ
Thời đại Internet đã chứng kiến sự gia tăng của từ mới khi công nghệ và mạng xã hội giới thiệu những cách giao tiếp mới.
the action of inventing a new meaning for an existing word or phrase

tân ngữ học, tạo ra ý nghĩa mới
a recently born organism, especially a newborn baby or an animal

trẻ sơ sinh, sơ sinh
Someone who is just beginning to engage in a field, skill, or practice

người mới, tân binh
Anh ấy là một người mới trong bếp nhưng háo hức học hỏi.
the study of techniques and principles for using language effectively, especially in public speaking

tu từ học, thuật hùng biện
Khóa học về thuật hùng biện bao gồm các bài tập viết và trình bày bài phát biểu.
a person who through speech persuades and influences people

nhà hùng biện, diễn giả
to destroy someone or something completely

tiêu diệt, phá hủy hoàn toàn
Vụ nổ mạnh mẽ đã hủy diệt toàn bộ tòa nhà.
to officially cancel a marriage, declaring it legally void as if it never occurred, typically due to fraud, incapacity, or procedural error

hủy bỏ, tuyên bố vô hiệu
Cuộc hôn nhân ngắn ngủi của họ đã bị hủy bỏ vì lý do không đủ năng lực tinh thần.
to illegally obtain money or property from someone by tricking them

lừa đảo, gian lận
Các giám đốc điều hành công ty bị kết tội lừa đảo nhà đầu tư bằng cách làm giả báo cáo tài chính.
