to intentionally ignore or act without concern for something or someone that deserves consideration

bỏ qua, coi thường
Tên tội phạm coi thường luật pháp và tiếp tục các hoạt động bất hợp pháp.
to make someone or something not fit or suitable for a particular position or activity

loại bỏ, làm mất tư cách
Không vượt qua bài kiểm tra y tế sẽ loại bỏ các ứng viên khỏi các vị trí ở nước ngoài.
to cause someone to feel mentally uneasy, worried, or disturbed

làm bồn chồn, làm lo lắng
Thời hạn đến gần đang làm phiền nhân viên.
a state of unease, anxiety, or mental unrest

sự bất an, sự lo lắng
Sự bất an của anh ấy tăng lên khi thời hạn đến gần.
a show of respect or admiration for someone or something, often expressed through a creative work such as a painting, poem, or song

sự tôn kính, lời tri ân
Cô ấy đã viết một truyện ngắn như một lời tôn kính đối với cuốn sách yêu thích thời thơ ấu của mình.
a medical system that treats the disease by administering substances that mimic the symptoms of those diseases in healthy persons

vi lượng đồng căn
Có một cuộc tranh luận đang diễn ra trong cộng đồng y tế về việc liệu vi lượng đồng căn có hiệu quả vượt ra ngoài hiệu ứng giả dược hay không.
a short moral lecture, offering advice on behavior

bài giảng đạo đức, lời răn dạy
Bài phát biểu của anh ấy giống một bài giảng đạo hơn là một bài giảng chính thức.
a person who commits a crime or wrongdoing

thủ phạm, kẻ phạm tội
Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm thủ phạm hoặc những kẻ phạm tội trong vụ cướp có vũ trang.
continuing forever or indefinitely into the future

vĩnh viễn, bất tận
Bảo tàng có một triển lãm vĩnh viễn về các hiện vật lịch sử.
to make something, typically a problem or an undesirable situation, continue for an extended or prolonged period

kéo dài, duy trì
Các chính sách phân biệt đối xử đã kéo dài sự bất bình đẳng chủng tộc trong nhiều thập kỷ.
the quality of being permanent or continuing with no foreseeable end

sự vĩnh viễn, tính vĩnh cửu
Tên của ông đã được khắc trên tấm bảng để tôn vinh những đóng góp của ông cho muôn đời.
(of lines or planes) intersecting each other at a 90 degree angle

vuông góc, góc 90 độ
Kỹ sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắp đặt các giá đỡ vuông góc cho trần nhà.
to make something right when it was previously incorrect, improper, or defective

sửa chữa, điều chỉnh
Công ty nhanh chóng sửa chữa lỗi thanh toán bằng cách phát hành khoản hoàn tiền cho khách hàng.
the quality of behaving and acting with strong moral values

sự ngay thẳng, tính chính trực
Cần có can đảm và ngay thẳng để bảo vệ nguyên tắc của mình trước sự phản đối.
a voluntary gift of money, service, or ideas for a worthy cause

quyên góp, đóng góp
someone who gives money, time, effort, goods, or other resources to support a person, organization, or cause

người đóng góp, nhà tài trợ
Tất cả các người đóng góp quyên góp hơn 100 đô la sẽ được liệt kê trong chương trình gala.
a person who earnestly and respectfully asks for help, mercy, or favor, especially from a deity or higher authority

người cầu xin, người khẩn nài
Nhà sư đón tiếp từng người cầu xin với lòng trắc ẩn và bình tĩnh.
to make a humble or earnest request to someone

cầu xin, khẩn nài
Dân làng cầu xin nhà vua cứu trợ sau trận lũ.
the act of requesting aid, mercy, or forgiveness from a god or saint

lời cầu xin, lời cầu nguyện
Cầu xin là một phần của nghi lễ hàng ngày trong đền thờ.
