Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 6 - 6B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6B trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "charge", "last", "application", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
to send [Động từ]
اجرا کردن

gửi

Ex: Can you send the package to my home address instead of the office ?

Bạn có thể gửi bưu kiện đến địa chỉ nhà tôi thay vì văn phòng không?

to get [Động từ]
اجرا کردن

nhận được

Ex: Did you get any interesting gifts for your birthday ?

Bạn có nhận được món quà thú vị nào cho sinh nhật không?

to charge [Động từ]
اجرا کردن

sạc

Ex: She charged her phone before leaving the house .

Cô ấy sạc điện thoại trước khi rời khỏi nhà.

phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She always carries her phone with her for quick communication .

Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.

channel [Danh từ]
اجرا کردن

kênh

Ex: The local channel airs a mix of community events , weather updates , and locally produced programs .

Kênh địa phương phát sóng hỗn hợp các sự kiện cộng đồng, cập nhật thời tiết và chương trình sản xuất tại địa phương.

اجرا کردن

chương trình truyền hình

Ex:

Chương trình truyền hình có cuộc phỏng vấn với một diễn viên nổi tiếng.

battery [Danh từ]
اجرا کردن

pin

Ex: She replaced the old battery in her watch with a new one .

Cô ấy đã thay pin cũ trong đồng hồ của mình bằng một cái mới.

to turn on [Động từ]
اجرا کردن

bật

Ex:

Đầu bếp yêu cầu nhân viên bếp bật lò nướng để chuẩn bị bữa ăn.

to turn off [Động từ]
اجرا کردن

tắt

Ex:

Xin hãy nhớ tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.

to record [Động từ]
اجرا کردن

ghi lại

Ex: The scientist records experimental data in a laboratory notebook .

Nhà khoa học ghi lại dữ liệu thí nghiệm trong sổ phòng thí nghiệm.

television show [Danh từ]
اجرا کردن

chương trình truyền hình

Ex:

Chương trình truyền hình mới trên Netflix đã nhận được những đánh giá tuyệt vời từ các nhà phê bình.

ago [Trạng từ]
اجرا کردن

trước đây

Ex: They met a long time ago in college .

Họ đã gặp nhau từ rất lâu trước đây ở đại học.

last [Tính từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: I visited my grandparents last weekend .

Tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.

application [Danh từ]
اجرا کردن

ứng dụng

Ex: I installed a photo editing application on my laptop .

Tôi đã cài đặt một ứng dụng chỉnh sửa ảnh trên máy tính xách tay của mình.