Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 10 - 10C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10C trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "đau họng", "ốm", "nhiệt độ", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
stomachache [Danh từ]
اجرا کردن

đau bụng

Ex:

Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể dẫn đến đau bụng.

ill [Tính từ]
اجرا کردن

ốm

Ex: The stress of his job made him ill , and he needed some time off to recover .

Áp lực công việc khiến anh ấy ốm, và anh ấy cần một thời gian nghỉ ngơi để hồi phục.

back [Danh từ]
اجرا کردن

lưng

Ex:

Anh ấy đeo nẹp để hỗ trợ lưng bị thương của mình.

terrible [Tính từ]
اجرا کردن

kinh khủng

Ex: The food at the restaurant was terrible , leaving a bad taste in my mouth .

Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.

headache [Danh từ]
اجرا کردن

đau đầu

Ex: High blood pressure can sometimes cause headaches .

Huyết áp cao đôi khi có thể gây ra đau đầu.

arm [Danh từ]
اجرا کردن

cánh tay

Ex: He rolled up his sleeve to reveal a tattoo on his arm .

Anh ấy xắn tay áo lên để lộ ra hình xăm trên cánh tay của mình.

toothache [Danh từ]
اجرا کردن

đau răng

Ex: He brushed his teeth twice a day to avoid a toothache .

Anh ấy đánh răng hai lần một ngày để tránh đau răng.

sick [Tính từ]
اجرا کردن

ốm

Ex: My dog got sick and we visited the vet .

Con chó của tôi bị ốm và chúng tôi đã đến thăm bác sĩ thú y.

sore throat [Danh từ]
اجرا کردن

đau họng

Ex: After singing all night , she woke up with a sore throat .

Sau khi hát cả đêm, cô ấy thức dậy với đau họng.

foot [Danh từ]
اجرا کردن

bàn chân

Ex: She stood on one foot to test her balance during the exercise .

Cô ấy đứng trên một chân để kiểm tra sự cân bằng của mình trong khi tập thể dục.

cold [Tính từ]
اجرا کردن

lạnh

Ex: I wore a warm coat to protect myself from the cold wind .

Tôi mặc một chiếc áo khoác ấm để bảo vệ mình khỏi gió lạnh.

better [Tính từ]
اجرا کردن

tốt hơn

Ex: The revised edition of the book is better , offering additional insights and information .

Ấn bản sửa đổi của cuốn sách tốt hơn, cung cấp thêm những hiểu biết và thông tin.

to cough [Động từ]
اجرا کردن

ho

Ex: He had to cough to clear his throat .

Anh ấy phải ho để làm sạch cổ họng.

leg [Danh từ]
اجرا کردن

chân

Ex: He used his leg to pedal the bicycle and move forward .

Anh ấy đã sử dụng chân của mình để đạp xe đạp và tiến lên phía trước.

temperature [Danh từ]
اجرا کردن

nhiệt độ

Ex: She checked the temperature of the oven before placing the cake inside .

Cô ấy đã kiểm tra nhiệt độ của lò nướng trước khi đặt bánh vào bên trong.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.

bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường

Ex: I love to sleep on my own comfortable bed .

Tôi thích ngủ trên chiếc giường thoải mái của riêng mình.

to stay [Động từ]
اجرا کردن

ở lại

Ex:

Con chó được huấn luyện để ở yên một chỗ cho đến khi được ra lệnh di chuyển.

home [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: Their home was always filled with laughter and warmth .

Ngôi nhà của họ luôn tràn ngập tiếng cười và sự ấm áp.

day off [Danh từ]
اجرا کردن

ngày nghỉ

Ex: As it was his day off , he decided to spend it relaxing and catching up on hobbies .

Vì đó là ngày nghỉ của anh ấy, anh ấy quyết định dành nó để thư giãn và theo đuổi sở thích.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

painkiller [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc giảm đau

Ex: The doctor prescribed a stronger painkiller for post-surgery discomfort .

Bác sĩ đã kê một loại thuốc giảm đau mạnh hơn cho sự khó chịu sau phẫu thuật.

doctor [Danh từ]
اجرا کردن

bác sĩ

Ex: My mom is a doctor , and she helps people when they are sick .

Mẹ tôi là bác sĩ, và bà ấy giúp đỡ mọi người khi họ bị ốm.

cough medicine [Danh từ]
اجرا کردن

siro ho

Ex: The doctor recommended cough medicine for his persistent cough .

Bác sĩ đã khuyên dùng thuốc ho cho cơn ho dai dẳng của anh ấy.

dentist [Danh từ]
اجرا کردن

nha sĩ

Ex: My friend wants to become a dentist and help people have healthy smiles .

Bạn tôi muốn trở thành nha sĩ và giúp mọi người có nụ cười khỏe mạnh.