Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 7 - 7B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7B trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "đồ nội thất", "nhà bếp", "ban công", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng

Ex: I have a big room with a window .

Tôi có một phòng lớn với một cửa sổ.

house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà

Ex: The house has a basement where they store their belongings .

Ngôi nhà có một tầng hầm nơi họ cất giữ đồ đạc của mình.

furniture [Danh từ]
اجرا کردن

đồ nội thất

Ex: The dining room has a table and chairs as furniture .

Phòng ăn có bàn và ghế như đồ nội thất.

double bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường đôi

Ex: The double bed in the master bedroom is perfect for the couple .

Giường đôi trong phòng ngủ chính là hoàn hảo cho cặp đôi.

single bed [Danh từ]
اجرا کردن

giường đơn

Ex: Her dormitory had a single bed , a study table , and a wardrobe .

Ký túc xá của cô ấy có một chiếc giường đơn, bàn học và tủ quần áo.

coffee table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn cà phê

Ex: The coffee table was the perfect spot for their drinks and snacks during movie night .

Bàn cà phê là nơi hoàn hảo cho đồ uống và đồ ăn nhẹ của họ trong đêm xem phim.

bath [Danh từ]
اجرا کردن

tắm

Ex: He always has a bath before bedtime .

Anh ấy luôn tắm bồn trước khi đi ngủ.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi sen

Ex: The hotel room had a luxurious shower with multiple showerheads and adjustable water pressure .

Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.

cooker [Danh từ]
اجرا کردن

bếp

Ex: The cooker was brand new and came with multiple cooking functions .

Nồi nấu còn mới tinh và đi kèm với nhiều chức năng nấu nướng.

toilet [Danh từ]
اجرا کردن

nhà vệ sinh

Ex: The new house had a spacious toilet with modern fixtures and ample storage .

Ngôi nhà mới có phòng vệ sinh rộng rãi với các thiết bị hiện đại và không gian lưu trữ dồi dào.

sink [Danh từ]
اجرا کردن

bồn rửa

Ex: He rinsed his hands under the running water in the sink after gardening .

Anh ấy rửa tay dưới vòi nước chảy trong bồn rửa sau khi làm vườn.

desk [Danh từ]
اجرا کردن

bàn làm việc

Ex: My computer is placed on the desk in the office .

Máy tính của tôi được đặt trên bàn trong văn phòng.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.

sofa [Danh từ]
اجرا کردن

ghế sofa

Ex: The leather sofa adds a touch of elegance to the room .

Chiếc ghế sofa bằng da thêm một nét thanh lịch cho căn phòng.

armchair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế bành

Ex: He sank into the armchair after a long day at work .

Anh ấy chìm vào ghế bành sau một ngày dài làm việc.

washing machine [Danh từ]
اجرا کردن

máy giặt

Ex: My parents bought a new washing machine with advanced features .

Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.

washbasin [Danh từ]
اجرا کردن

bồn rửa

Ex: The hotel room had a modern washbasin with hot water .

Phòng khách sạn có một bồn rửa hiện đại với nước nóng.

table [Danh từ]
اجرا کردن

bàn

Ex: The table in the waiting room had magazines for visitors to read .

Chiếc bàn trong phòng chờ có tạp chí cho khách đọc.

chair [Danh từ]
اجرا کردن

ghế

Ex: I pulled up a chair to join the conversation .

Tôi kéo một chiếc ghế lại để tham gia vào cuộc trò chuyện.

cupboard [Danh từ]
اجرا کردن

tủ bếp

Ex: The cups and plates were neatly stacked inside the cupboard .

Những chiếc cốc và đĩa được xếp gọn gàng bên trong tủ.

shelf [Danh từ]
اجرا کردن

kệ

Ex: I installed a new shelf in the kitchen to store spices and cooking ingredients .

Tôi đã lắp một kệ mới trong nhà bếp để cất gia vị và nguyên liệu nấu ăn.

kitchen [Danh từ]
اجرا کردن

nhà bếp

Ex: She cooked a delicious meal in the kitchen .

Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon trong nhà bếp.

living room [Danh từ]
اجرا کردن

phòng khách

Ex: She sat at the dining table in the living room and enjoyed a meal .

Cô ấy ngồi ở bàn ăn trong phòng khách và thưởng thức bữa ăn.

bathroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tắm

Ex: She brushed her teeth in the bathroom sink before going to bed .

Cô ấy đánh răng ở bồn rửa trong phòng tắm trước khi đi ngủ.

bedroom [Danh từ]
اجرا کردن

phòng ngủ

Ex: In our house , the bigger bedroom was always reserved for my older sister .

Trong nhà chúng tôi, phòng ngủ lớn hơn luôn được dành riêng cho chị gái tôi.

balcony [Danh từ]
اجرا کردن

ban công

Ex: The hotel room had a private balcony that overlooked the ocean , making it the perfect spot for sunset watching .

Phòng khách sạn có ban công riêng nhìn ra biển, biến nó thành điểm ngắm hoàng hôn hoàn hảo.

refrigerator [Danh từ]
اجرا کردن

tủ lạnh

Ex: I put leftovers in the refrigerator to save them for later .

Tôi để thức ăn thừa vào tủ lạnh để giữ chúng cho lần sau.