vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 10 - 10B trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "trẻ", "ngoại hình", "hói", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
vẻ ngoài
Ngoại hình của cô ấy đã thay đổi qua nhiều năm, nhưng cô ấy vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên.
trẻ,non trẻ
Giới trẻ ngày nay có ý thức về môi trường hơn bao giờ hết.
trung niên
Cô ấy bắt đầu sự nghiệp mới ở tuổi trung niên, điều đó thật truyền cảm hứng.
già,cổ
Cô ấy trân trọng sự khôn ngoan và kinh nghiệm đi cùng với việc già.
cao,cao lớn
Với chiều cao 1,96 m, anh ấy được coi là cực kỳ cao.
thấp
Người đàn ông thấp phải đứng trên đầu ngón chân để với tới kệ trên cùng ở cửa hàng tạp hóa.
gầy,mảnh khảnh
Anh ấy gầy khi còn nhỏ nhưng từ đó đã phát triển thành một cân nặng khỏe mạnh hơn.
mảnh mai
Cô ấy có dáng người mảnh mai và thanh thoát.
béo,béo phì
Cô ấy tự hào về những đường cong của mình và không để ai khiến cô ấy cảm thấy tồi tệ vì béo.
thừa cân
Bác sĩ khuyên Mary nên cắt giảm đồ ăn nhẹ có đường để giúp cô tránh bị thừa cân.
đẹp
Hoàng hôn trên biển thực sự tuyệt đẹp.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
trắng
Gia đình anh ấy, là người da trắng, đã sống ở ngôi làng châu Âu đó qua nhiều thế hệ.
đen
Cộng đồng người da đen trong thành phố đã tổ chức một lễ hội để trưng bày những truyền thống và lịch sử phong phú của họ.
châu Á
Các nền văn hóa Châu Á có di sản phong phú về nghệ thuật, âm nhạc và khiêu vũ.
hói
Đến khi anh ấy 40 tuổi, anh ấy đã hoàn toàn hói.
nâu
Đôi mắt anh ấy có màu nâu ấm áp, như sô cô la tan chảy.
mắt
Thám tử xem xét kỹ lưỡng hiện trường vụ án, tìm kiếm manh mối bằng con mắt tinh tường.
đậm
Cô ấy quyết định nhuộm tóc đậm để phù hợp với tủ đồ mùa đông của mình.
sáng
Mái tóc vàng của anh ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
tóc
Anh ấy bôi gel lên tóc để tạo kiểu cho buổi phỏng vấn.
râu
Anh ấy cắt tỉa râu để giữ cho nó gọn gàng và ngăn nắp.
chăm chỉ
Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.
hào phóng
Mặc dù gặp khó khăn tài chính, anh ấy vẫn hào phóng, chia sẻ những gì ít ỏi mình có với những người kém may mắn hơn.
hài hước
Tôi thấy buồn cười khi mèo đuổi theo đuôi của chúng.
ích kỷ
Hành vi ích kỷ của anh ta đã gây ra sự phẫn nộ trong số bạn bè và gia đình.
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.
lười biếng
Đạo đức làm việc lười biếng của nhân viên đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các đánh giá hiệu suất dưới mức trung bình.
đáng tin cậy
Họ đã chứng minh là những đối tác đáng tin cậy trong mọi dự án chúng tôi đã thực hiện.
nhút nhát
Mặc dù bản chất nhút nhát, cô ấy đã đứng lên dẫn dắt đội.
xám
Cô ấy đã sử dụng một cây bút chì xám để phác thảo bức vẽ của mình.
ria
Ria mép của diễn viên là một đặc điểm chính của nhân vật anh ta trong bộ phim.