Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 8 - 8A

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "thư", "khách hàng", "ký tên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Face2face - Cơ bản
work [Danh từ]
اجرا کردن

công việc

Ex:

Làm việc nhóm là điều cần thiết để hoàn thành các dự án phức tạp tại văn phòng.

customer [Danh từ]
اجرا کردن

khách hàng

Ex: The customer thanked the salesperson for their help .

Khách hàng đã cảm ơn nhân viên bán hàng vì sự giúp đỡ của họ.

report [Danh từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: The annual financial report highlighted the company 's revenue and expenses .

Báo cáo tài chính hàng năm đã nêu bật doanh thu và chi phí của công ty.

note [Danh từ]
اجرا کردن

ghi chú

Ex: Jane left a sweet note on her friend 's desk to brighten her day .
letter [Danh từ]
اجرا کردن

thư

Ex: He sent a letter of resignation to his boss .

Anh ấy đã gửi một lá thư từ chức cho sếp của mình.

message [Danh từ]
اجرا کردن

tin nhắn

Ex: I left a message for my friend on her voicemail .

Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.

contract [Danh từ]
اجرا کردن

hợp đồng

Ex: The company offered him a contract to work as a consultant for six months .

Công ty đã đề nghị anh ta một hợp đồng để làm việc với tư cách là một cố vấn trong sáu tháng.

company [Danh từ]
اجرا کردن

công ty

Ex: He works for a large software company .

Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm lớn.

meeting [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc họp

Ex: I met her during a business meeting last year .

Tôi đã gặp cô ấy trong một cuộc họp kinh doanh năm ngoái.

conference [Danh từ]
اجرا کردن

hội nghị

Ex: She presented her research at a scientific conference last week .

Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại một hội nghị khoa học tuần trước.

to write [Động từ]
اجرا کردن

viết

Ex: He quickly wrote the important phone number .

Anh ấy nhanh chóng viết số điện thoại quan trọng.

to answer [Động từ]
اجرا کردن

trả lời

Ex: Please answer the email as soon as possible .

Vui lòng trả lời email càng sớm càng tốt.

phone [Danh từ]
اجرا کردن

điện thoại

Ex: She always carries her phone with her for quick communication .

Cô ấy luôn mang theo điện thoại của mình để giao tiếp nhanh chóng.

email [Danh từ]
اجرا کردن

thư điện tử

Ex: I 'm still waiting for a response to my email from yesterday .

Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.

to take [Động từ]
اجرا کردن

lấy

Ex: He took the puppy in his arms and petted it .

Anh ấy bế chú cún con trong vòng tay và vuốt ve nó.

to sign [Động từ]
اجرا کردن

ký tên

Ex: Right now , the executive is actively signing letters for the upcoming mailing .

Ngay bây giờ, giám đốc đang tích cực các bức thư cho lần gửi thư sắp tới.

office [Danh từ]
اجرا کردن

văn phòng

Ex: The small startup operated out of a shared office space , fostering collaboration among team members .

Công ty khởi nghiệp nhỏ hoạt động từ một không gian văn phòng chia sẻ, thúc đẩy sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm.

to go [Động từ]
اجرا کردن

đi

Ex: He went into the kitchen to prepare dinner for the family.

Anh ấy đi vào bếp để chuẩn bị bữa tối cho gia đình.