Sách Face2face - Cơ bản - Đơn vị 8 - 8A
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 8 - 8A trong sách giáo trình Face2Face Elementary, như "thư", "khách hàng", "ký tên", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
activity that requires physical or mental effort

công việc, lao động
Nhóm nghiên cứu đã trình bày phát hiện của họ tại hội nghị sau nhiều tháng làm việc tỉ mỉ.
a person, organization, company, etc. that pays to get things from businesses or stores

khách hàng, người mua
Chính sách của cửa hàng là 'khách hàng luôn đúng'.
a written description of something that includes pieces of information that someone needs to know

báo cáo, tường trình
Bác sĩ đã xem xét báo cáo y tế của bệnh nhân trước khi đưa ra chẩn đoán.
a short piece of writing that helps us remember something

ghi chú
Hướng dẫn du lịch cung cấp những ghi chú hữu ích để khám phá các điểm tham quan của thành phố.
a written or printed message that is sent to someone or an organization, company, etc.

thư
Bà tôi thích giao tiếp qua những lá thư viết tay.
a written or spoken piece of information or communication sent to or left for another person

tin nhắn, thông điệp
Email chứa một thông điệp kinh doanh quan trọng.
an official agreement between two or more sides that states what each of them has to do

hợp đồng
Hợp đồng với khách hàng bao gồm thời hạn hoàn thành các cột mốc của dự án.
an organization that does business and earns money from it

công ty, doanh nghiệp
Văn phòng chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.
an event in which people meet, either in person or online, to talk about something

cuộc họp, buổi gặp mặt
Chúng tôi có một cuộc họp được lên lịch vào 10 giờ sáng mai.
an official meeting where a group of people discuss a certain matter, which often continues for days

hội nghị
Nhiều trường đại học tổ chức hội nghị để thúc đẩy hợp tác học thuật.
to make letters, words, or numbers on a surface, usually on a piece of paper, with a pen or pencil

viết
Bạn có thể viết một lời nhắn cho người giao hàng không?
to say, write, or take action in response to a question or situation

trả lời, đáp lại
Vui lòng trả lời email càng sớm càng tốt.
an electronic device used to talk to a person who is at a different location

điện thoại, điện thoại di động
Trước khi điện thoại thông minh ra đời, điện thoại cố định phổ biến hơn.
a digital message that is sent from one person to another person or group of people using a system called email

thư điện tử, email
Cô ấy đã gửi một email cho giáo viên của mình để xin trợ giúp với bài tập.
to reach for something and hold it

lấy, cầm
Cô ấy lấy chiếc bánh quy tôi đưa cho và cảm ơn tôi.
to write one's name or mark on a document to indicate acceptance, approval, or endorsement of its contents

ký tên
Ngay bây giờ, giám đốc đang tích cực ký các bức thư cho lần gửi thư sắp tới.
a place where people work, particularly behind a desk

văn phòng, phòng làm việc
Văn phòng công ty có các yếu tố thiết kế thanh lịch, hiện đại, tạo nên một bầu không khí chuyên nghiệp và thân thiện.
