tin
Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 Bài B trong sách giáo khoa Four Corners 4, chẳng hạn như "hướng ngoại", "cạnh tranh", "tâm lý học", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tin
Trong một thời gian dài, tôi đã tin những câu chuyện phiêu lưu phóng đại của anh ta.
an toàn
Cô ấy không cảm thấy an toàn khi một mình đi về nhà vào ban đêm.
cạnh tranh
Việc nhập học vào trường đại học năm nay cực kỳ cạnh tranh.
tâm lý học
Anh ấy có bằng về tâm lý học lâm sàng và làm việc như một nhà trị liệu.
tạp chí
Tôi đăng ký một tạp chí khoa học giúp tôi cập nhật những khám phá khoa học.
hòa đồng
Tính cách hướng ngoại của cô ấy tỏa sáng tại các buổi tụ họp xã hội, nơi cô ấy dễ dàng bắt chuyện với người lạ.