Sách Four Corners 4 - Bài 11 Bài học B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 11 Bài học B trong sách giáo khoa Four Corners 4, như "có thể thương lượng", "lương", "phúc lợi", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 4
benefit [Danh từ]
اجرا کردن

lợi ích

Ex: Employees receive health insurance as a benefit of working at the company .

Nhân viên nhận được bảo hiểm y tế như một lợi ích khi làm việc tại công ty.

hour [Danh từ]
اجرا کردن

giờ

Ex:

Tôi thích ngắm bình minh vào những giờ đầu tiên của buổi sáng.

salary [Danh từ]
اجرا کردن

lương

Ex: He negotiated his salary before joining the company .

Anh ấy đã thương lượng mức lương của mình trước khi gia nhập công ty.

break [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: I need a short break before I continue working .

Tôi cần một giải lao ngắn trước khi tiếp tục làm việc.

retirement [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ hưu

Ex: Retirement gives people the opportunity to pursue hobbies and relax .

Nghỉ hưu mang đến cho mọi người cơ hội theo đuổi sở thích và thư giãn.

opportunity [Danh từ]
اجرا کردن

cơ hội

Ex: The scholarship provided him with the opportunity to attend college and further his education .
field [Danh từ]
اجرا کردن

lĩnh vực

Ex: He decided to pursue a career in the field of engineering .

Anh ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật.

responsible [Tính từ]
اجرا کردن

có trách nhiệm

Ex: Parents are responsible for teaching their children values and life skills .

Cha mẹ có trách nhiệm dạy con cái các giá trị và kỹ năng sống.

hardworking [Tính từ]
اجرا کردن

chăm chỉ

Ex:

Bản chất chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự công nhận và khen ngợi từ đồng nghiệp.

independently [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách độc lập

Ex: Each region manages its resources independently to suit local needs .

Mỗi khu vực quản lý tài nguyên của mình độc lập để phù hợp với nhu cầu địa phương.

knowledge [Danh từ]
اجرا کردن

kiến thức

Ex: Her knowledge of physics helped her solve complex problems in her research .

Kiến thức về vật lý của cô ấy đã giúp cô ấy giải quyết những vấn đề phức tạp trong nghiên cứu.

assistant [Danh từ]
اجرا کردن

trợ lý

Ex:

Anh ấy làm trợ lý cá nhân cho một diễn viên nổi tiếng.

negotiable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể thương lượng

Ex: The terms of the contract are negotiable before signing .

Các điều khoản của hợp đồng có thể thương lượng trước khi ký.

tutor [Danh từ]
اجرا کردن

gia sư

Ex: The tutor helped the student prepare for the college entrance exams .

Gia sư đã giúp học sinh chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học.

flexible [Tính từ]
اجرا کردن

linh hoạt

Ex: A flexible mindset helps in navigating unexpected challenges at work .

Tư duy linh hoạt giúp vượt qua những thách thức bất ngờ trong công việc.