xác suất
Có xác suất cao là trời sẽ mưa vào ngày mai dựa trên dự báo thời tiết.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 Phần B trong sách giáo trình Four Corners 4, như "không chắc chắn", "hoài nghi", "nghi ngờ", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xác suất
Có xác suất cao là trời sẽ mưa vào ngày mai dựa trên dự báo thời tiết.
sự không chắc chắn
Anh ấy kinh ngạc trước sự không chắc chắn của cuộc gặp gỡ tình cờ của họ.
sinh đôi
Tôi và anh/chị em sinh đôi của tôi đều được đặt tên theo ông bà của chúng tôi.
phát triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
bí mật
Tổ chức làm việc để khám phá những bí mật chính phủ đã bị giấu kín khỏi công chúng.
đặc biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
nghi ngờ
Ban giám khảo hiện đang nghi ngờ về độ tin cậy của nhân chứng.
hoài nghi
Thám tử đã có thái độ hoài nghi đối với câu chuyện khó tin của nhân chứng.
khá
Cô ấy khá chắc chắn rằng mình đã để chìa khóa trên bàn bếp.
có khả năng
Nhà kinh tế dự đoán rằng có khả năng tăng tỷ lệ lạm phát trong quý tới.
hoài nghi
Cô ấy có vẻ nghi ngờ về quyết định, không chắc đó có phải là lựa chọn đúng đắn.
không chắc chắn
Không chắc là ngày mai sẽ mưa, vì dự báo thời tiết dự đoán trời quang.
ngôn ngữ cơ thể
Ngôn ngữ cơ thể của giáo viên cho thấy cô ấy bực bội với lớp học ồn ào.
cảm xúc
Mắt cô ấy ngập tràn nước mắt khi một làn sóng cảm xúc tràn qua người.
trí nhớ
Học tập và ngủ đủ quan trọng để cải thiện trí nhớ.
giấc mơ
Giấc mơ của anh ấy quá chân thực đến nỗi anh ấy thức dậy cảm thấy bối rối.
biểu cảm khuôn mặt
Anh ấy cố gắng che giấu cơn giận, nhưng biểu cảm khuôn mặt đã tố cáo anh ấy.
the way a person speaks, including how high or low their voice is, how loud or soft they speak, and the feelings they convey through their voice