Sách Four Corners 4 - Đơn vị 9 Bài học B
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 Phần B trong sách giáo trình Four Corners 4, như "không chắc chắn", "hoài nghi", "nghi ngờ", vv.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the likelihood or chance of an event occurring or being true

xác suất
Các nhà nghiên cứu đã tính toán xác suất thành công của thí nghiệm của họ.
the quality or state of being unlikely to happen or be true

sự không chắc chắn, tính khó xảy ra
Nhà khoa học đã thảo luận về sự không chắc chắn của sự tồn tại sự sống trên một số hành tinh.
either of two children born at the same time to the same mother

sinh đôi, cặp song sinh
Chị sinh đôi của tôi luôn mượn quần áo của tôi mà không hỏi.
to change and become stronger or more advanced

phát triển, tiến triển
Startup nhỏ có tiềm năng phát triển thành một công ty công nghệ hàng đầu.
a thing or fact that is known and seen by only one person or a few people and hidden from others

bí mật, bí quyết
Anh ấy thì thầm bí mật vào tai cô ấy, đảm bảo không ai khác có thể nghe thấy.
different or better than what is normal

đặc biệt, riêng biệt
Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra một trải nghiệm đặc biệt cho khách của họ.
to not believe or trust in something's truth or accuracy

nghi ngờ, hoài nghi
Ban giám khảo hiện đang nghi ngờ về độ tin cậy của nhân chứng.
having doubts about something's truth, validity, or reliability

hoài nghi, ngờ vực
Là một nhà khoa học, Alex tiếp cận khám phá phi thường với tâm lý hoài nghi cho đến khi có thêm bằng chứng được cung cấp.
to a degree that is high but not very high

khá, tương đối
Đã khá muộn khi họ cuối cùng cũng về đến nhà.
having a high possibility of happening or being true based on available evidence or circumstances

có khả năng
Thám tử coi lời khai của nghi phạm là có khả năng, vì nó được hỗ trợ bởi nhiều nhân chứng.
(of a person) uncertain or hesitant about something

hoài nghi, không chắc chắn
Anh ấy hoài nghi về sự thành công của dự án, xem xét thời hạn chặt chẽ.
having a low chance of happening or being true

không chắc chắn, ít có khả năng
Không chắc là cô ấy sẽ thay đổi quyết định về việc nghỉ việc; cô ấy có vẻ quyết tâm.
the nonverbal communication of thoughts, feelings, or intentions through physical gestures, posture, facial expressions, and movements

ngôn ngữ cơ thể, giao tiếp không lời
Bạn có thể nói nhiều về sự tự tin của ai đó thông qua ngôn ngữ cơ thể của họ.
a strong feeling such as love, anger, etc.

cảm xúc
Tình yêu là một cảm xúc phức tạp có thể mang lại niềm vui lớn lao và nỗi buồn sâu sắc.
the way in which a person's hair is arranged or cut

kiểu tóc, cắt tóc
Tạp chí giới thiệu nhiều kiểu tóc hợp thời trang cho mùa này.
the ability of mind to keep and remember past events, people, experiences, etc.

trí nhớ, ký ức
Anh ấy có trí nhớ chụp ảnh và có thể nhớ lại thông tin một cách dễ dàng.
a series of images, feelings, or events happening in one's mind during sleep

giấc mơ
Trong giấc mơ của mình, cô ấy đã đoàn tụ với những người bạn cũ mà cô ấy đã không gặp trong nhiều năm.
a way of communicating emotions or attitudes through movements and positions of the face, such as smiling, frowning, or raising eyebrows

biểu cảm khuôn mặt
Một biểu cảm khuôn mặt ấm áp có thể khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
the way a person speaks, including how high or low their voice is, how loud or soft they speak, and the feelings they convey through their voice
