Sách Four Corners 4 - Bài 9 Bài học C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 9 Bài học C trong sách giáo khoa Four Corners 4, như "bắt cóc", "buồng", "vụ nổ", vv.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách Four Corners 4
mysterious [Tính từ]
اجرا کردن

bí ẩn

Ex: The disappearance of the ancient civilization remains mysterious , as archaeologists continue to uncover clues but struggle to piece together the full story .

Sự biến mất của nền văn minh cổ đại vẫn còn bí ẩn, khi các nhà khảo cổ tiếp tục khám phá manh mối nhưng gặp khó khăn trong việc ghép lại toàn bộ câu chuyện.

abduction [Danh từ]
اجرا کردن

bắt cóc

Ex: Her abduction was reported immediately , leading to a statewide search .

Vụ bắt cóc cô ấy đã được báo cáo ngay lập tức, dẫn đến một cuộc tìm kiếm trên toàn tiểu bang.

disappearance [Danh từ]
اجرا کردن

sự biến mất

Ex: His sudden disappearance worried his friends and family .

Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã khiến bạn bè và gia đình lo lắng.

discovery [Danh từ]
اجرا کردن

khám phá

Ex: The archaeologist 's discovery of ancient ruins shed light on the civilization that once thrived there .

Khám phá về những tàn tích cổ xưa của nhà khảo cổ đã làm sáng tỏ nền văn minh từng phát triển mạnh ở đó.

to escape [Động từ]
اجرا کردن

trốn thoát

Ex: John skillfully used his phone call as an excuse to escape an awkward conversation at the party .

John khéo léo sử dụng cuộc gọi điện thoại của mình như một cái cớ để thoát khỏi một cuộc trò chuyện khó xử tại bữa tiệc.

explosion [Danh từ]
اجرا کردن

vụ nổ

Ex: Scientists studied the explosion 's aftermath to understand the effects of the nuclear reaction .
theft [Danh từ]
اجرا کردن

trộm cắp

Ex: He was arrested for theft after surveillance footage showed him stealing a wallet from a shopper in the mall .

Anh ta bị bắt vì trộm cắp sau khi cảnh quay giám sát cho thấy anh ta lấy trộm ví từ một người mua sắm trong trung tâm thương mại.

prison [Danh từ]
اجرا کردن

nhà tù

Ex: The prison is surrounded by high walls and barbed wire fences .

Nhà tù được bao quanh bởi những bức tường cao và hàng rào dây thép gai.

huge [Tính từ]
اجرا کردن

khổng lồ

Ex: He bought a huge television that took up an entire wall in his living room .

Anh ấy đã mua một chiếc tivi khổng lồ chiếm trọn một bức tường trong phòng khách.

flight [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến bay

Ex: His next flight was a connecting one in Amsterdam .

Chuyến bay tiếp theo của anh ấy là chuyến nối chuyến ở Amsterdam.

the ocean [Danh từ]
اجرا کردن

đại dương

Ex:

Cô ấy tìm thấy một vỏ sò đẹp trên bờ đại dương.

to claim [Động từ]
اجرا کردن

khẳng định

Ex: Some online platforms often claim the benefits of miracle weight-loss products .

Một số nền tảng trực tuyến thường tuyên bố về lợi ích của các sản phẩm giảm cân thần kỳ.

unfriendly [Tính từ]
اجرا کردن

không thân thiện

Ex: The driver was unfriendly and refused to help with the luggage .

Tài xế không thân thiện và từ chối giúp đỡ với hành lý.

alien [Danh từ]
اجرا کردن

người ngoài hành tinh

Ex: The concept of aliens is popular in science fiction movies , such as " E.T. the Extra-Terrestrial " , where a friendly alien befriends a young boy on Earth .

Khái niệm về người ngoài hành tinh phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng, như "E.T. the Extra-Terrestrial", nơi một người ngoài hành tinh thân thiện kết bạn với một cậu bé trên Trái Đất.

underwater [Tính từ]
اجرا کردن

dưới nước

Ex: He purchased an underwater camera to capture images during his snorkeling trip .

Anh ấy đã mua một chiếc máy ảnh dưới nước để chụp ảnh trong chuyến lặn ống thở của mình.

diver [Danh từ]
اجرا کردن

thợ lặn

Ex: She trained as a diver for years to perfect her technique for competitions .

Cô ấy đã được đào tạo như một thợ lặn trong nhiều năm để hoàn thiện kỹ thuật của mình cho các cuộc thi.

robber [Danh từ]
اجرا کردن

kẻ cướp

Ex: The police apprehended the robber who had been terrorizing the local neighborhood .

Cảnh sát đã bắt giữ kẻ cướp đã khủng bố khu phố địa phương.

mystery [Danh từ]
اجرا کردن

bí ẩn

Ex: She enjoys reading books filled with suspense and mystery .

Cô ấy thích đọc sách đầy kịch tính và bí ẩn.

pyramid [Danh từ]
اجرا کردن

kim tự tháp

Ex: The Mayans built impressive pyramids in Central America .

Người Maya đã xây dựng những kim tự tháp ấn tượng ở Trung Mỹ.

اجرا کردن

vật thể bay không xác định

Ex: The military investigated multiple reports of unidentified flying objects near the military base .

Quân đội đã điều tra nhiều báo cáo về vật thể bay không xác định gần căn cứ quân sự.