Âm Nhạc - Opera

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến opera như "giọng nam trung", "khoảng cách" và "vai diễn quần".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
opera house [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát opera

Ex: They attended a breathtaking performance at the historic opera house .

Họ đã tham dự một buổi biểu diễn ngoạn mục tại nhà hát opera lịch sử.

opera star [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi sao opera

Ex: Aspiring singers dream of one day becoming an opera star , gracing the world 's most prestigious stages with their talent and artistry .

Những ca sĩ đầy khát vọng mơ ước một ngày trở thành ngôi sao opera, làm đẹp những sân khấu danh giá nhất thế giới bằng tài năng và nghệ thuật của mình.

bass [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nam trầm

operetta [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch nhẹ

Ex: " Die Fledermaus " by Johann Strauss II is a classic Viennese operetta renowned for its lively waltzes and comedic plot .

"Die Fledermaus" của Johann Strauss II là một vở operetta cổ điển của Vienna, nổi tiếng với những điệu valse sôi động và cốt truyện hài hước.

interval [Danh từ]
اجرا کردن

giải lao

Ex: The orchestra returned to the stage after a 15-minute interval .

Dàn nhạc trở lại sân khấu sau khoảng nghỉ 15 phút.

coloratura [Danh từ]
اجرا کردن

coloratura

Ex: As a coloratura , her voice was known for its dazzling agility and precision , making her a sought-after performer in opera houses worldwide .

Là một coloratura, giọng hát của cô được biết đến với sự nhanh nhẹn và chính xác đến mức chói lóa, khiến cô trở thành một nghệ sĩ biểu diễn được săn đón tại các nhà hát opera trên toàn thế giới.

continuo [Danh từ]
اجرا کردن

bè liên tục

Ex: The continuo section helped keep the orchestra together during the concert .

Phần bè trầm liên tục đã giúp giữ dàn nhạc cùng nhau trong buổi hòa nhạc.

contralto [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nữ trầm

Ex: The contralto voice resonated deeply , adding richness to the choir 's performance .

Giọng contralto vang lên sâu lắng, thêm phần phong phú cho màn trình diễn của dàn hợp xướng.

countertenor [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nam cao

Ex: The countertenor , agile and expressive , soared with a luminous quality that enchanted all who heard it .

Giọng nam cao, nhanh nhẹn và biểu cảm, cất cao với chất lượng ánh sáng làm say đắm tất cả những ai nghe thấy.

diva [Danh từ]
اجرا کردن

diva

Ex: The young singer aspired to become a diva like Maria Callas .

Ca sĩ trẻ mong muốn trở thành một diva như Maria Callas.

libretto [Danh từ]
اجرا کردن

lời nhạc kịch

Ex: She spent months translating the libretto from Italian to English , capturing both the original meaning and the poetic quality of the text .

Cô ấy đã dành nhiều tháng để dịch libretto từ tiếng Ý sang tiếng Anh, nắm bắt cả ý nghĩa ban đầu và chất lượng thơ ca của văn bản.

mezzo-soprano [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nữ trung

Ex: The mezzo-soprano voice lent a warm and velvety quality to the ensemble 's sound .

Giọng mezzo-soprano mang lại chất lượng ấm áp và mượt mà cho âm thanh của dàn hợp xướng.

recitative [Danh từ]
اجرا کردن

recitative

Ex: In the opera , the recitative seamlessly transitioned into the aria , propelling the storyline forward .

Trong vở opera, recitative chuyển tiếp một cách liền mạch vào aria, đẩy cốt truyện tiến lên.

soprano [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nữ cao

Ex: In the choir , the soprano section contributed a shimmering brilliance to the ensemble 's sound .

Trong dàn hợp xướng, phần soprano đã góp phần tạo nên sự rực rỡ lấp lánh cho âm thanh của cả nhóm.

castrato [Danh từ]
اجرا کردن

giọng nam cao bị thiến

Ex: In Baroque opera , the castrato was often cast in leading roles , showcasing his extraordinary vocal range and expressiveness .

Trong opera Baroque, castrato thường được chọn vào các vai chính, thể hiện phạm vi giọng hát và khả năng biểu cảm phi thường của mình.

act [Danh từ]
اجرا کردن

màn

Ex: Each act of the opera showcased the talents of the performers .

Mỗi màn của vở opera đều thể hiện tài năng của các nghệ sĩ biểu diễn.

overture [Danh từ]
اجرا کردن

khúc dạo đầu

Ex: The opera began with a dramatic overture , hinting at the emotional journey that would unfold on stage .

Vở opera bắt đầu với một khúc dạo đầu kịch tính, gợi ý về hành trình cảm xúc sẽ diễn ra trên sân khấu.

alto [Danh từ]
اجرا کردن

alto

Ex: With its velvety resonance , the alto of the symphony orchestra added warmth to the orchestral arrangement .

Với sự cộng hưởng mượt mà, alto của dàn nhạc giao hưởng đã thêm sự ấm áp vào bản phối khí.

treble [Danh từ]
اجرا کردن

giọng cao

Ex:

Giọng cao trong nhóm tứ ca tiệm cắt tóc đã thêm vào một âm sắc tươi sáng và sống động cho những hòa âm.