nhạc cụ
Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.
Ở đây bạn sẽ học một số danh từ tiếng Anh liên quan đến âm nhạc như "verse", "rehearsal" và "arrangement".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
nhạc cụ
Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.
nhạc cụ dây
Cô ấy đã học chơi guitar, một nhạc cụ dây đa năng, trong kỳ nghỉ hè của mình.
nhạc cụ hơi gỗ
Kèn saxophone, mặc dù được làm bằng đồng thau, được phân loại là nhạc cụ hơi gỗ do cơ chế dăm của nó.
sự chuyển đổi
Sự crossover của nhạc sĩ jazz vào nhạc điện tử đã tạo ra sự kết hợp phong cách khiến người nghe mê mẩn với âm thanh đổi mới.
nhạc sĩ
Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.
giọng
Anh ấy đã sử dụng giọng nói mạnh mẽ của mình để tập hợp đám đông trong cuộc biểu tình.
lời bài hát
Tôi thấy lời bài hát này đặc biệt ý nghĩa và dễ đồng cảm.
nhạc cụ bằng đồng
Kèn Pháp, được biết đến với âm thanh êm dịu và tròn trịa, là một nhạc cụ bằng đồng đa năng được sử dụng trong cả nhạc cổ điển và đương đại.
ngón tay
Người chơi guitar điều chỉnh ngón tay của mình để chơi chuỗi hợp âm đầy thách thức.
buổi diễn tập
Trong buổi diễn tập, dàn diễn viên đã làm việc trên việc chặn các cảnh để nâng cao chuyển động sân khấu.
giải phóng
Sự thả nhanh dây đàn của nghệ sĩ guitar đã tạo ra hiệu ứng staccato sắc nét và rõ ràng.
a short segment of music or sound captured digitally for use in creating a new composition
a collection of musical pieces or songs performed consecutively during a performance
bản phối
Ông đã soạn một bản phối khí cho piano của bản giao hưởng cho các buổi biểu diễn solo.
the act or process of creating written works, such as essays, poems, or music
karaoke
Một số người sử dụng karaoke như một hình thức thể hiện bản thân và trị liệu, truyền tải cảm xúc của họ qua bài hát.
âm nhạc outsider
Nghệ sĩ đã có được một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt nhờ âm nhạc outsider của mình, được đặc trưng bởi cảm xúc thô và sản xuất không trau chuốt.
lo-fi
Thẩm mỹ lo-fi của album, được đặc trưng bởi âm thanh thô và không trau chuốt, đã tạo được tiếng vang với những người nghe tìm kiếm sự chân thực trong âm nhạc.
alto
Trong dàn nhạc, âm sắc ấm áp của cây sáo alto đã thêm chiều sâu và sự ấm áp vào âm thanh tổng thể của cả nhóm.
nghệ sĩ
Nghệ sĩ chính là điểm nhấn của lễ hội, thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
dàn nhạc
Khán giả bị mê hoặc bởi phần trình diễn a cappella của ensemble giọng hát.
một nhóm nhạc cụ hoặc giọng hát biểu diễn cùng nhau
Consort của nhà vua đã làm hài lòng triều đình với những màn trình diễn uy nghi, thể hiện tài năng của những nhạc công giỏi nhất vương quốc.
giải lao
Dàn nhạc trở lại sân khấu sau khoảng nghỉ 15 phút.
kèn đồng
Nhà soạn nhạc đã viết một fanfare hùng tráng cho dàn nhạc, nắm bắt được sự hùng vĩ và phấn khích của đoàn diễu hành hoàng gia.
solfege
Các âm tiết solfege đã giúp anh ấy ghi nhớ giai điệu dễ dàng hơn.
máy nhịp
Người hướng dẫn khuyên nên đặt máy đếm nhịp ở tốc độ chậm khi học đoạn phức tạp để phát triển độ chính xác trước khi tăng tốc độ.
khán phòng
Giọng nói của diễn giả vang dội khắp khán phòng rộng lớn khi họ phát biểu trước khán giả về những vấn đề quan trọng.
sự hòa âm
Trong điệp khúc, các ca sĩ đã thể hiện sự hòa âm hoàn hảo, giọng hát của họ hòa quyện một cách liền mạch để tạo ra âm thanh quyến rũ.
đũa chỉ huy
Với kỹ thuật đũa chỉ huy chính xác, nhạc trưởng khách mời đã tạo ra một màn trình diễn xuất sắc.
spiccato
Người chơi cello đã luyện tập spiccato để cải thiện khả năng kiểm soát vĩ.
a musical composition in which two or more independent melodies are played or sung simultaneously, creating harmony and interplay
người tham dự buổi hòa nhạc
Là một người thường xuyên tham dự các buổi hòa nhạc, cô ấy biết tất cả những vị trí tốt nhất để đứng để có chất lượng âm thanh và tầm nhìn tối ưu.
phòng hòa nhạc
Phòng hòa nhạc đã chật kín, với những người yêu âm nhạc háo hức được nghe các nghệ sĩ yêu thích của họ.
hố dàn nhạc
Từ hố dàn nhạc, người chỉ huy có cái nhìn rõ ràng về cả các nhạc công lẫn sân khấu, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng.
biểu diễn thêm
Nghệ sĩ dương cầm trở lại sân khấu để biểu diễn thêm, chơi một bản nhạc yêu thích.
kho tàng
Là một nghệ sĩ dương cầm cổ điển, cô đã dành nhiều năm xây dựng danh mục biểu diễn của mình, thành thạo các tác phẩm của các nhà soạn nhạc từ Bach đến Rachmaninoff.
video ca nhạc
Họ đã xem video ca nhạc trên một nền tảng phát trực tuyến.
người đam mê nhạc metal
Với mái tóc dài, trang phục đen và đôi bốt nặng nề, những metalhead nổi bật trong đám đông tại lễ hội rock.
punk
Với quan điểm thẳng thắn và đạo đức DIY, punk đã tích cực tham gia vào các cuộc biểu tình và phong trào xã hội, ủng hộ sự thay đổi triệt để.
khán giả
Cô ấy quét qua khán giả để tìm gia đình mình.