Ngôn Ngữ Học - Syntax

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cú pháp như "từ chức năng", "nghi vấn" và "trung tính".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Ngôn Ngữ Học
antecedent [Danh từ]
اجرا کردن

tiền tố

Ex: The antecedent of " they " is " the students . "

Tiền từ của "they" là "the students".

control [Danh từ]
اجرا کردن

kiểm soát

Ex:

"John quyết định rời đi sớm," nơi "John" kiểm soát cách hiểu về ai là người rời đi sớm.

gap [Danh từ]
اجرا کردن

khoảng trống

Ex: The grammar exercise required students to fill in each gap with the correct verb .

Bài tập ngữ pháp yêu cầu học sinh điền vào mỗi khoảng trống với động từ đúng.

declension [Danh từ]
اجرا کردن

biến cách

Ex: Studying the declension patterns of Russian nouns can be challenging for language learners due to the extensive variations in endings .

Nghiên cứu các mẫu biến cách của danh từ tiếng Nga có thể là thách thức đối với người học ngôn ngữ do sự biến đổi đa dạng của các kết thúc.

parenthesis [Danh từ]
اجرا کردن

a word, phrase, or sentence inserted into a text to provide additional explanation, which can be removed without affecting the main sentence, enclosed in curved brackets, commas, or dashes

Ex: She inserted a parenthesis explaining the historical context .
interrogative [Danh từ]
اجرا کردن

từ nghi vấn

Ex: Interrogatives in English often begin with question words like " who , " " what , " " where , " " when , " " why , " or " how . "

Từ nghi vấn trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng các từ hỏi như "ai", "cái gì", "ở đâu", "khi nào", "tại sao" hoặc "như thế nào".

apposition [Danh từ]
اجرا کردن

sự đặt cạnh nhau

Ex: The phrase " Alice , the team leader , addressed the meeting " uses apposition to provide more information about Alice .

Cụm từ "Alice, trưởng nhóm, đã phát biểu tại cuộc họp" sử dụng phép đồng vị để cung cấp thêm thông tin về Alice.

number [Danh từ]
اجرا کردن

số

Ex: The subject-verb agreement rule states that a singular subject must agree with a singular verb in number , while a plural subject must agree with a plural verb .

Quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ quy định rằng một chủ ngữ số ít phải hòa hợp với một động từ số ít về số, trong khi một chủ ngữ số nhiều phải hòa hợp với một động từ số nhiều.

gender [Danh từ]
اجرا کردن

giống

Ex: German is unique in that it also includes a neuter gender , in addition to masculine and feminine , for classifying nouns .

Tiếng Đức độc đáo ở chỗ nó cũng bao gồm một giống trung, ngoài giống đực và giống cái, để phân loại danh từ.

person [Danh từ]
اجرا کردن

ngôi

Ex: First-person pronouns like ' I , ' ' me , ' and ' we ' refer to the speaker or speakers themselves , while second-person pronouns like ' you ' refer to the person or people being addressed .

Đại từ ngôi thứ nhất như 'tôi', 'tôi' và 'chúng tôi' đề cập đến người nói hoặc những người nói chính họ, trong khi đại từ ngôi thứ hai như 'bạn' đề cập đến người hoặc những người được nói đến.

first-person [Danh từ]
اجرا کردن

(grammar) a grammatical category used to refer to the speaker or writer of a statement or discourse

Ex: She carefully distinguished first-person from third-person usage .
masculine [Danh từ]
اجرا کردن

a grammatical or social gender typically associated with male persons or male-classified objects

Ex: " Le roi " is a masculine in French grammar .
neuter [Danh từ]
اجرا کردن

giống trung

Ex: Latin has three genders : masculine , feminine , and neuter .

Tiếng Latin có ba giống: giống đực, giống cái và trung tính.

feminine [Danh từ]
اجرا کردن

a gender category primarily associated with female persons or entities, including some objects classified as female

Ex: The teacher asked students to identify the feminine in each sentence .
part of speech [Cụm từ]
اجرا کردن

(grammar) any of the grammatical classes that words are categorized into, based on their usage in a sentence

Ex: When learning a new language , it 's essential to understand each word 's part of speech .
conjunction [Danh từ]
اجرا کردن

liên từ

Ex:

Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.

interjection [Danh từ]
اجرا کردن

thán từ

Ex: She used the word ' interjection ' in her English essay to demonstrate her understanding of grammar .

Cô ấy đã sử dụng từ thán từ trong bài luận tiếng Anh của mình để thể hiện sự hiểu biết về ngữ pháp.

adjunct [Danh từ]
اجرا کردن

bổ ngữ trạng ngữ

Ex:

“Với một nụ cười” trong “Anh ấy chào tôi với một nụ cười” là một bổ ngữ.

tense [Danh từ]
اجرا کردن

thì

Ex:

Thì quá khứ của go là went.

verb [Danh từ]
اجرا کردن

động từ

Ex: She has a list of verbs that she practices every day .

Cô ấy có một danh sách động từ mà cô ấy luyện tập mỗi ngày.

noun [Danh từ]
اجرا کردن

danh từ

Ex: Pronouns are used to replace nouns in sentences to avoid repetition .

Đại từ được sử dụng để thay thế danh từ trong câu để tránh lặp lại.

pronoun [Danh từ]
اجرا کردن

đại từ

Ex: Pronouns are essential for making sentences less repetitive and more fluid .

Đại từ rất cần thiết để làm cho câu ít lặp lại và trôi chảy hơn.

adjective [Danh từ]
اجرا کردن

tính từ

Ex: Learning the correct placement of an adjective in a sentence is important in English grammar .

Học cách đặt đúng vị trí của một tính từ trong câu là quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.

adverb [Danh từ]
اجرا کردن

trạng từ

Ex:

Trong tiếng Anh, một trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ để cung cấp thêm thông tin về hành động.

anaphora [Danh từ]
اجرا کردن

phép lặp đầu câu

Ex: The poet used anaphora to create a rhythmic pattern and emphasize the central theme of the poem .

Nhà thơ đã sử dụng phép lặp đầu để tạo ra một mô hình nhịp điệu và nhấn mạnh chủ đề trung tâm của bài thơ.