Ngôn Ngữ Học - Syntax
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến cú pháp như "từ chức năng", "nghi vấn" và "trung tính".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiền tố
Tiền từ của "they" là "the students".
kiểm soát
"John quyết định rời đi sớm," nơi "John" kiểm soát cách hiểu về ai là người rời đi sớm.
khoảng trống
Bài tập ngữ pháp yêu cầu học sinh điền vào mỗi khoảng trống với động từ đúng.
biến cách
Nghiên cứu các mẫu biến cách của danh từ tiếng Nga có thể là thách thức đối với người học ngôn ngữ do sự biến đổi đa dạng của các kết thúc.
a word, phrase, or sentence inserted into a text to provide additional explanation, which can be removed without affecting the main sentence, enclosed in curved brackets, commas, or dashes
từ nghi vấn
Từ nghi vấn trong tiếng Anh thường bắt đầu bằng các từ hỏi như "ai", "cái gì", "ở đâu", "khi nào", "tại sao" hoặc "như thế nào".
sự đặt cạnh nhau
Cụm từ "Alice, trưởng nhóm, đã phát biểu tại cuộc họp" sử dụng phép đồng vị để cung cấp thêm thông tin về Alice.
số
Quy tắc hòa hợp chủ ngữ-động từ quy định rằng một chủ ngữ số ít phải hòa hợp với một động từ số ít về số, trong khi một chủ ngữ số nhiều phải hòa hợp với một động từ số nhiều.
giống
Tiếng Đức độc đáo ở chỗ nó cũng bao gồm một giống trung, ngoài giống đực và giống cái, để phân loại danh từ.
ngôi
Đại từ ngôi thứ nhất như 'tôi', 'tôi' và 'chúng tôi' đề cập đến người nói hoặc những người nói chính họ, trong khi đại từ ngôi thứ hai như 'bạn' đề cập đến người hoặc những người được nói đến.
(grammar) a grammatical category used to refer to the speaker or writer of a statement or discourse
a grammatical or social gender typically associated with male persons or male-classified objects
giống trung
Tiếng Latin có ba giống: giống đực, giống cái và trung tính.
a gender category primarily associated with female persons or entities, including some objects classified as female
(grammar) any of the grammatical classes that words are categorized into, based on their usage in a sentence
liên từ
Bài kiểm tra ngữ pháp đã kiểm tra khả năng của học sinh trong việc xác định và sử dụng đúng các liên từ phụ thuộc.
thán từ
Cô ấy đã sử dụng từ thán từ trong bài luận tiếng Anh của mình để thể hiện sự hiểu biết về ngữ pháp.
bổ ngữ trạng ngữ
“Với một nụ cười” trong “Anh ấy chào tôi với một nụ cười” là một bổ ngữ.
động từ
Cô ấy có một danh sách động từ mà cô ấy luyện tập mỗi ngày.
danh từ
Đại từ được sử dụng để thay thế danh từ trong câu để tránh lặp lại.
đại từ
Đại từ rất cần thiết để làm cho câu ít lặp lại và trôi chảy hơn.
tính từ
Học cách đặt đúng vị trí của một tính từ trong câu là quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh.
trạng từ
Trong tiếng Anh, một trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ để cung cấp thêm thông tin về hành động.
phép lặp đầu câu
Nhà thơ đã sử dụng phép lặp đầu để tạo ra một mô hình nhịp điệu và nhấn mạnh chủ đề trung tâm của bài thơ.