Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng - Tính từ của ý nghĩa

Những tính từ này cho phép chúng ta diễn đạt mức độ mà một cái gì đó có giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa trong một bối cảnh hoặc tình huống cụ thể.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Tính từ về Giá trị và Tầm quan trọng
important [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Conserving water is important for the sustainable use of natural resources .

Tiết kiệm nước quan trọng cho việc sử dụng bền vững các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

significant [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: His contributions to the project were significant in achieving its success .

Những đóng góp của anh ấy cho dự án là đáng kể trong việc đạt được thành công.

critical [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: During the negotiation , reaching a compromise on the key issues was critical to reaching a mutually beneficial agreement .

Trong quá trình đàm phán, việc đạt được thỏa hiệp về các vấn đề chính là quan trọng để đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.

pivotal [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: Effective communication skills are pivotal for success in leadership roles , facilitating collaboration and understanding .

Kỹ năng giao tiếp hiệu quả đóng vai trò then chốt cho thành công trong các vai trò lãnh đạo, tạo điều kiện cho sự hợp tác và hiểu biết.

prime [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: This is the prime opportunity to invest in emerging markets .

Đây là cơ hội tốt nhất để đầu tư vào các thị trường mới nổi.

prominent [Tính từ]
اجرا کردن

nổi bật

Ex: She held a prominent position in the company , overseeing major projects .

Cô ấy giữ một vị trí nổi bật trong công ty, giám sát các dự án lớn.

monumental [Tính từ]
اجرا کردن

đồ sộ

Ex: The completion of the project was a monumental achievement for the team , marking years of dedication and hard work .

Việc hoàn thành dự án là một thành tựu to lớn cho đội ngũ, đánh dấu nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ.

foremost [Tính từ]
اجرا کردن

hàng đầu

Ex: The company 's foremost priority is customer satisfaction .

Ưu tiên hàng đầu của công ty là sự hài lòng của khách hàng.

decisive [Tính từ]
اجرا کردن

quyết định

Ex: The CEO 's decisive action saved the company from bankruptcy .

Hành động quyết đoán của CEO đã cứu công ty khỏi phá sản.

staple [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: A black suit is a staple wardrobe item for business professionals .

Một bộ đồ đen là món đồ cơ bản trong tủ quần áo của các chuyên gia kinh doanh.

worthwhile [Tính từ]
اجرا کردن

đáng giá

Ex: Learning a new language can be a worthwhile endeavor , opening up opportunities for personal and professional growth .

Học một ngôn ngữ mới có thể là một nỗ lực đáng giá, mở ra cơ hội cho sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

momentous [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: With the unveiling of an ambitious space exploration project , humanity took a momentous leap forward , venturing into uncharted territories and expanding our understanding of the universe .

Với việc công bố một dự án thám hiểm không gian đầy tham vọng, nhân loại đã thực hiện một bước tiến quan trọng, tiến vào những vùng lãnh thổ chưa được khám phá và mở rộng hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

noteworthy [Tính từ]
اجرا کردن

đáng chú ý

Ex: The company 's commitment to sustainability is noteworthy in today 's business world .

Cam kết của công ty về tính bền vững là đáng chú ý trong thế giới kinh doanh ngày nay.

leading [Tính từ]
اجرا کردن

hàng đầu

Ex:

Cô ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực khoa học thần kinh, với nhiều khám phá đột phá.

predominant [Tính từ]
اجرا کردن

chiếm ưu thế

Ex: In their family , her father 's opinions were predominant , shaping many decisions .

Trong gia đình họ, ý kiến của cha cô là chiếm ưu thế, định hình nhiều quyết định.

primary [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: The primary reason for his success is his unwavering dedication to his craft .

Lý do chính cho thành công của anh ấy là sự cống hiến không ngừng nghỉ cho nghề nghiệp của mình.

chief [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: He is the leader , but his chief responsibility is overseeing operations .

Anh ấy là người lãnh đạo, nhưng trách nhiệm chính của anh ấy là giám sát hoạt động.

major [Tính từ]
اجرا کردن

quan trọng

Ex: The major concern for the organization is maintaining financial stability .

Mối quan tâm lớn nhất của tổ chức là duy trì sự ổn định tài chính.

main [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: The main source of income for the family is the father 's job as a software engineer .

Nguồn thu nhập chính của gia đình là công việc của người cha với tư cách là kỹ sư phần mềm.

key [Tính từ]
اجرا کردن

chìa khóa

Ex: Time management skills are key to achieving productivity and success .

Kỹ năng quản lý thời gian là chìa khóa để đạt được năng suất và thành công.

principal [Tính từ]
اجرا کردن

chính

Ex: The principal aim of the initiative is to reduce carbon emissions .

Mục tiêu chính của sáng kiến là giảm lượng khí thải carbon.

defining [Tính từ]
اجرا کردن

xác định

Ex: The defining feature of the landscape was the towering mountains in the distance .

Đặc điểm xác định của cảnh quan là những ngọn núi cao vời vợi ở phía xa.

underlying [Tính từ]
اجرا کردن

tiềm ẩn

Ex: The underlying theme was love .

Chủ đề tiềm ẩn là tình yêu.

focal [Tính từ]
اجرا کردن

trung tâm

Ex: The focal issue in the debate was the environmental impact of the proposed project .

Vấn đề trọng tâm trong cuộc tranh luận là tác động môi trường của dự án được đề xuất.

impactful [Tính từ]
اجرا کردن

có tác động mạnh mẽ

Ex: The advertisement 's impactful message resonated with viewers and sparked conversation .

Thông điệp gây ấn tượng mạnh của quảng cáo đã tạo được tiếng vang với người xem và khơi dậy cuộc trò chuyện.

seminal [Tính từ]
اجرا کردن

cơ bản

Ex: The book was a seminal work in modern philosophy .

Cuốn sách là một tác phẩm nền tảng trong triết học hiện đại.

paramount [Tính từ]
اجرا کردن

tối cao

Ex: The health and well-being of employees are paramount to the success of any organization .

Sức khỏe và hạnh phúc của nhân viên là tối quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ tổ chức nào.