Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Chemistry
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Hóa học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a substance that is dissolved in a solvent, resulting in a solution

chất tan, chất hòa tan
Hòa tan một loại thuốc giảm đau (ví dụ, aspirin) trong nước khiến thuốc hoạt động như chất tan trong dung môi lỏng.
a substance that takes part in and undergoes a chemical reaction, leading to the formation of new products

chất phản ứng
Khi sắt phản ứng với lưu huỳnh, các chất phản ứng là sắt và lưu huỳnh.
(chemistry) a substance that causes a chemical reaction to happen at a faster rate without undergoing any chemical change itself

chất xúc tác, chất hoạt hóa
Trong quá trình Haber, sắt được sử dụng như một chất xúc tác để thúc đẩy quá trình tổng hợp amoniac từ khí nitơ và hydro.
the acceleration or facilitation of a chemical reaction by a substance (catalyst) that remains unchanged at the end of the reaction

xúc tác, gia tốc xúc tác
Zeolit hoạt động như chất xúc tác trong quá trình lọc, thúc đẩy xúc tác hydrocarbon thành các sản phẩm có giá trị.
a chemical bond where atoms share electrons to form a stable molecule

liên kết cộng hóa trị, mối liên kết cộng hóa trị
Không khí giống như một cộng đồng phân tử, được giữ với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, tạo thành một bầu khí quyển có thể thở được.
any of two or more compounds having the same molecular formula but different arrangements of atoms and, consequently, different properties

đồng phân, hợp chất đồng phân
Axit amin isoleucine và đường maltose là những ví dụ về đồng phân có công thức phân tử giống nhau nhưng cấu trúc hóa học khác nhau.
a large molecule composed of repeating structural units, or monomers, covalently bonded together in a chain-like structure

polyme, đại phân tử
Polyester là một polyme tổng hợp đa năng được sử dụng trong vải, quần áo và chai nhựa.
a molecule that can chemically bond with other molecules to form a polymer

monome, phân tử monome
Monome là một monome được sử dụng trong sản xuất polystyrene, một loại nhựa phổ biến và vật liệu cách điện.
a compound composed of hydrogen and carbon atoms, with the simplest form being alkanes, alkenes, or alkynes

hydrocarbon, hợp chất hydro và carbon
Benzen (C₆H₆) là một hydrocarbon thơm, có cấu trúc vòng với các liên kết đơn và đôi xen kẽ.
a chemical compound derived from the reaction between an alcohol and an organic acid, typically with the elimination of water

este, este hóa học
Etyl propionat là một este có mùi trái cây và được sử dụng làm chất tạo hương trong ngành công nghiệp thực phẩm.
an organic compound with a carbonyl group (C=O) bonded to a hydrogen atom and another carbon atom, commonly found in essential oils and used in various chemical processes

andehit, hợp chất cacbonyl
Formaldehyde là một andehit đơn giản được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm sản xuất nhựa.
a compound with a hydroxyl group (-OH) attached to a carbon atom, widely used as solvents, fuels, and in pharmaceutical and chemical synthesis

rượu, etanol
Rượu benzyl được sử dụng trong sản xuất hương thơm, hương liệu và như một dung môi trong các ứng dụng khác nhau.
an organic compound with a carbonyl group (C=O) bonded to two carbon atoms, commonly found in solvents, pharmaceuticals, and flavorings

xeton, hợp chất carbonyl
Long não là một xeton được tìm thấy trong nhiều nguồn thực vật và được sử dụng trong các ứng dụng y tế và tạo hương.
a chemical reaction where electrons are transferred between substances

phản ứng oxi hóa-khử, phản ứng oxi hóa khử
Quang hợp là một quá trình sinh học bao gồm oxy hóa-khử nước và carbon dioxide để sản xuất glucose và oxy.
the concentration of a solute in a solution, measured in moles per liter (mol/L or M)

nồng độ mol, độ mol
Hydrogen peroxide với nồng độ mol 6 M có nghĩa là có 6 mol H₂O₂ mỗi lít.
a substance that, when dissolved in a solution, produces ions and enables the conduction of electric current

chất điện giải, chất điện ly
Axit axetic (CH₃COOH) là một chất điện ly yếu, tạo ra ion axetat (CH₃COO⁻) và ion hydro (H⁺) trong dung dịch.
a thermodynamic quantity representing the total heat content of a system, commonly denoted as H

entanpy, nhiệt hàm
Entanpy đóng một vai trò trong phân tích tính tự phát của phản ứng, trong đó các giá trị ΔH âm thường chỉ ra các quá trình tự phát.
a thermodynamic measure of the degree of disorder or randomness in a system, denoted by S

entropy, sự hỗn loạn nhiệt động lực học
Hòa tan một chất tan trong dung môi thường làm tăng entropy của hệ thống.
a mixture where small particles of one substance are evenly dispersed in another substance, typically intermediate in size between solution and suspension particles

chất keo, hệ keo
Huyết tương là một chất keo với các protein và các chất khác phân tán trong nước.
