lên
Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh đề cập đến chuyển động không phải của con người như "tăng lên", "trườn" và "quay quanh quỹ đạo".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
lên
Khi thủy triều dâng lên, con thuyền bắt đầu nổi.
bay lên cao
Tàu lượn bay lên trên không trung, được nâng bởi những luồng khí nóng bốc lên.
bay lên
Trước khi lao xuống, chim ưng thường bay vút lên cao trên những cánh đồng, tìm kiếm các loài động vật có vú nhỏ.
cất cánh
Sự căng thẳng có thể cảm nhận được khi bộ đếm ngược về không và máy bay cất cánh, bay lên bầu trời.
quay
Hãy tránh xa trực thăng khi cánh quạt của nó bắt đầu quay.
quay quanh
Trạm Vũ trụ Quốc tế quay quanh Trái Đất ở độ cao khoảng 408 km.
quay
Các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip.
xoáy
Cát đã xoáy theo những hoa văn phức tạp dưới ảnh hưởng của gió sa mạc.
quay
Sự quay của Trái Đất khiến hành tinh quay, tạo ra ngày và đêm.
xoắn ốc
Con diều hâu xoắn ốc lên cao, quét mặt đất để tìm con mồi.
xoáy tròn
Gió cuốn tờ giấy và khiến nó xoáy đi xa.
xoay tròn
Khi âm nhạc đạt đến đỉnh điểm, đám đông bùng nổ trong cơn cuồng nhiệt, xoay tròn và di chuyển đồng bộ với nhịp điệu.
nảy lại
Tay vợt đánh một cú đánh mạnh, và quả bóng nảy lại từ lưới.
nảy ra
Quả bóng chày đập xuống đất và nảy ra ngoài sân.
rung
Chiếc dây đàn rung, tạo ra một âm thanh thuần khiết và ổn định.
vồ
Cầu thủ bóng rổ nhìn thấy cơ hội cướp bóng và nhanh chóng lao vào quả bóng lỏng lẻo.
vỗ
Cánh quạt của cối xay gió đập đều đặn trong gió, tạo ra năng lượng tái tạo.
nổi lên
Khi lon được mở ra, sự cacbonat hóa khiến những bong bóng nhỏ nổi lên trên bề mặt nước ngọt.
trật bánh
Một đoàn tàu chở hàng bị trật bánh ở một khu vực xa xôi.
trườn
Con rắn phủ đầy sương giá trườn qua con đường băng giá.
lao xuống
Với một động tác nhanh chóng, siêu anh hùng lao xuống để cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.