phức tạp
Giải quyết vấn đề toán học phức tạp đã chứng tỏ là một thách thức hóc búa ngay cả đối với những nhà toán học tài năng nhất.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Độ phức tạp cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
phức tạp
Giải quyết vấn đề toán học phức tạp đã chứng tỏ là một thách thức hóc búa ngay cả đối với những nhà toán học tài năng nhất.
phức tạp
Các quy định Byzantine của hệ thống pháp luật khiến người dân bình thường gần như không thể hiểu được.
khó hiểu
Hành vi gây bối rối của anh ta trong cuộc họp khiến đồng nghiệp bối rối và tìm kiếm lời giải thích.
khó hiểu
Thám tử không thể tìm ra manh mối nào để giải mã lý do khó hiểu đằng sau vụ án.
rối rắm
Ký ức lộn xộn của cô về các sự kiện khiến thám tử khó khăn trong việc ghép lại một dòng thời gian chính xác.
không thể hiểu nổi
Quyết định từ chức khỏi vị trí danh giá của cô ấy dường như không thể hiểu nổi, khiến đồng nghiệp không tin nổi.
khó hiểu
Ngôn ngữ khó hiểu của cuốn sách và các cuộc thảo luận triết học khiến nó trở nên thách thức đối với độc giả không có nền tảng về triết học.
bí ẩn
Biểu cảm của anh ấy thật bí ẩn, khiến mọi người tự hỏi anh ấy đang nghĩ gì.
khó hiểu
Tài liệu pháp lý đầy rẫy những thuật ngữ khó hiểu, khiến nó gần như không thể hiểu được đối với người bình thường.
phức tạp như mê cung
Bộ máy hành chính của chính phủ rất phức tạp như mê cung, với vô số mẫu đơn và thủ tục phải thực hiện.
khó hiểu
Chủ đề quá khó hiểu đến nỗi chỉ có một vài chuyên gia tham dự hội thảo.
chuyện nhỏ
Với kỹ năng nấu nướng của mình, chuẩn bị một bữa tối ngon luôn là chuyện nhỏ đối với Mary.
chống ngu
Kỹ sư thiết kế lại các điều khiển của máy để làm cho chúng chống ngu, giảm nguy cơ lỗi của người dùng.
rối rắm
Lời giải thích rối rắm của anh ấy chỉ làm tăng thêm sự nhầm lẫn về dự án.