Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Trọng lượng và Sự ổn định

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Trọng lượng và Sự ổn định cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
ungainly [Tính từ]
اجرا کردن

vụng về

Ex:

Màn hình máy tính cũ kỹ, cồng kềnh chiếm một lượng không gian đáng kể trên bàn, khiến việc làm việc hiệu quả trở nên khó khăn.

leaden [Tính từ]
اجرا کردن

nặng nề

Ex: The meeting had a leaden atmosphere , with participants struggling to stay engaged due to the monotonous presentation .

Cuộc họp có bầu không khí nặng nề, với những người tham gia khó có thể tập trung do bài thuyết trình đơn điệu.

unyielding [Tính từ]
اجرا کردن

cứng rắn

Ex:

Địa hình núi cứng rắn đã tạo ra một thách thức lớn cho những người leo núi, đòi hỏi sự bền bỉ và quyết tâm để đạt đến đỉnh.

unwieldy [Tính từ]
اجرا کردن

cồng kềnh

Ex: They opted for a smaller , more maneuverable vehicle to replace their unwieldy SUV .

Họ đã chọn một chiếc xe nhỏ hơn, dễ điều khiển hơn để thay thế chiếc SUV cồng kềnh của họ.

cumbersome [Tính từ]
اجرا کردن

cồng kềnh

Ex: The cumbersome furniture made it challenging to navigate through the narrow hallway .

Đồ đạc cồng kềnh khiến việc di chuyển qua hành lang hẹp trở nên khó khăn.

wobbly [Tính từ]
اجرا کردن

lảo đảo

Ex: The toddler took a few wobbly steps as she learned to walk , her balance still developing .

Đứa trẻ tập đi đã bước vài bước chập chững khi học cách đi, sự cân bằng của nó vẫn đang phát triển.

tenuous [Tính từ]
اجرا کردن

mỏng manh

Ex: The spider 's web was so tenuous that even the slightest breeze could break it .

Mạng nhện mỏng manh đến nỗi ngay cả cơn gió nhẹ nhất cũng có thể làm nó đứt.

hefty [Tính từ]
اجرا کردن

đáng kể

Ex: The antique dresser was made of hefty oak , showcasing its durability and craftsmanship .

Tủ quần áo cổ được làm từ gỗ sồi đồ sộ, thể hiện độ bền và tay nghề thủ công.

rugged [Tính từ]
اجرا کردن

bền bỉ

Ex: The construction worker wore rugged work boots , providing protection and support on the demanding job site .

Công nhân xây dựng đi đôi ủng làm việc cứng cáp, cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ tại công trường đòi hỏi khắt khe.