Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9) - Speed

Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến tốc độ cần thiết cho kỳ thi IELTS General Training.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Từ vựng cho IELTS General (Điểm 8-9)
breakneck [Tính từ]
اجرا کردن

chóng mặt

Ex:

Anh ta lái xe với tốc độ chóng mặt xuống con đường núi quanh co.

express [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh

Ex:

Cô ấy đã chọn vận chuyển nhanh cho gói hàng của mình để đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

nimble [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh nhẹn

Ex: She demonstrated her nimble footwork on the dance floor .

Cô ấy đã thể hiện bước chân nhanh nhẹn của mình trên sàn nhảy.

lickety-split [Tính từ]
اجرا کردن

rất nhanh

Ex: She made a lickety-split decision to accept the job offer without hesitation .

Cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh như chớp để chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.

blistering [Tính từ]
اجرا کردن

chóng mặt

Ex: The runner finished the marathon with a blistering sprint in the final stretch .

Người chạy đã hoàn thành cuộc đua marathon với cú chóng mặt ở chặng cuối cùng.

supersonic [Tính từ]
اجرا کردن

siêu thanh

Ex: The supersonic bullet train connects major cities in a fraction of the time compared to traditional trains .

Tàu cao tốc siêu thanh kết nối các thành phố lớn trong một phần nhỏ thời gian so với tàu truyền thống.

lightning [Tính từ]
اجرا کردن

chớp

Ex:

Cô ấy đã đưa ra quyết định chớp nhoáng để chấp nhận lời mời làm việc mà không do dự.

expeditious [Tính từ]
اجرا کردن

nhanh chóng

Ex: The team worked in an expeditious manner to complete the project ahead of schedule .

Nhóm đã làm việc một cách nhanh chóng để hoàn thành dự án trước thời hạn.

flat out [Trạng từ]
اجرا کردن

hết tốc lực

Ex: The chef worked flat out to prepare a gourmet meal for the large banquet .

Đầu bếp đã làm việc hết công suất để chuẩn bị một bữa ăn ngon cho bữa tiệc lớn.

dilatory [Tính từ]
اجرا کردن

chậm trễ

Ex: The employee 's dilatory approach to assignments resulted in missed deadlines and incomplete projects .

Cách tiếp cận chậm trễ của nhân viên đối với các nhiệm vụ đã dẫn đến việc bỏ lỡ thời hạn và các dự án không hoàn thành.

languid [Tính từ]
اجرا کردن

uể oải

Ex: The cat stretched out in a languid manner , basking in the warmth of the afternoon sun .

Con mèo duỗi người một cách uể oải, tận hưởng hơi ấm của ánh nắng buổi chiều.

plodding [Tính từ]
اجرا کردن

chậm chạp và nặng nhọc

Ex:

Sự thất vọng đã len lỏi vào các bên liên quan do tiến độ chậm chạp của dự án xây dựng.

laggard [Tính từ]
اجرا کردن

chậm chạp

Ex: The company found itself at a competitive disadvantage due to its laggard adoption of new technology .

Công ty thấy mình ở thế bất lợi cạnh tranh do chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới.

to slacken [Động từ]
اجرا کردن

chậm lại

Ex:

Khi chiếc xe leo lên ngọn đồi dốc, người lái cảm thấy gia tốc giảm đi.

to expedite [Động từ]
اجرا کردن

đẩy nhanh

Ex: To expedite the visa application process , the embassy introduced an online application system .

Để đẩy nhanh quá trình xin thị thực, đại sứ quán đã giới thiệu hệ thống nộp đơn trực tuyến.

to outpace [Động từ]
اجرا کردن

vượt qua

Ex: In the race , the sprinter managed to outpace all competitors and secure the victory .

Trong cuộc đua, vận động viên chạy nước rút đã vượt qua tất cả đối thủ và giành chiến thắng.