tiêu thụ
Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe tổng thể là rất quan trọng.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Ăn uống cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tiêu thụ
Việc tiêu thụ một chế độ ăn uống cân bằng cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu cho sức khỏe tổng thể là rất quan trọng.
ngấu nghiến
Tại bữa tiệc nướng mùa hè, các vị khách xếp hàng để ngấu nghiến những chiếc bánh mì kẹp thịt và xúc xích nướng ngon lành.
nuốt
Một số nền văn hóa có những nghi thức cụ thể liên quan đến cách họ hấp thụ một số món ăn truyền thống.
nhấm nháp
Cô ấy thích nhấm nháp phô mai và nho khi xem TV.
nhai
Con bò nhai cỏ một cách thong thả trên đồng cỏ.
thưởng thức
Ngay bây giờ, tôi đang thưởng thức hơi ấm của cà phê vừa mới pha.
lấy mẫu
Đầu bếp sẽ nếm thử súp để kiểm tra gia vị.
đồ ăn nhẹ
Anh ấy giữ một số đồ ăn nhẹ trong ngăn kéo bàn làm việc.
ăn uống linh đình
Trong truyền thống cổ xưa, bộ lạc ăn mừng sau cuộc săn thành công, chia sẻ những câu chuyện bên đống lửa.
uống
Quý ông lớn tuổi thích nhấm nháp súp của mình từ từ, thưởng thức từng muỗng vì hơi ấm an ủi của nó.
húp sột soạt
Bọn trẻ cười khúc khích khi húp món kem float của chúng qua những ống hút đầy màu sắc.
nuôi dưỡng
Cô ấy tin vào việc sử dụng các sản phẩm hữu cơ để nuôi dưỡng làn da và duy trì vẻ ngoài trẻ trung.
chiều chuộng bản thân
Anh ấy thường chiều chuộng bản thân với đồ ăn đêm, mặc dù biết rằng điều đó không tốt cho sức khỏe.
ăn ngấu nghiến
Sau một ngày dài nhịn ăn, anh ta không thể cưỡng lại việc ngấu nghiến bữa tối của mình.
to quickly make a meal for oneself, often due to a time constraint
làm dịu cơn khát
Người leo núi đã đến một suối nước trên núi, làm dịu cơn khát một cách háo hức bằng nước trong và lạnh.