(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Triết học cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
(in philosophy) the doctrine that knowledge is derived from sensory experience rather than theory or intuition
chủ nghĩa tương đối
Chủ nghĩa tương đối nhận thức luận cho rằng kiến thức và chân lý là chủ quan và phụ thuộc vào quan điểm cá nhân hoặc văn hóa.
quan hệ nhân quả
Nghiên cứu nhằm thiết lập mối quan hệ nhân quả của hiệu quả điều trị mới.
chủ nghĩa hoài nghi
Giáo viên cảm thấy chán nản trước sự hoài nghi của học sinh, những người tin rằng tất cả người lớn đều chống lại họ.
đức hạnh
Cô ngưỡng mộ sự trung thực và những đức tính khác của anh.
a structured method of reasoning in which truth is reached through the systematic exchange of logical arguments
logic
thuyết nhị nguyên
Thuyết nhị nguyên chất cho rằng tâm trí và cơ thể được cấu tạo từ các chất cơ bản khác nhau, chẳng hạn như chất tinh thần và vật chất.
cơ chế
Cơ chế Descartes, liên quan đến René Descartes, cho rằng động vật là những cỗ máy tự động, hoạt động theo nguyên lý cơ học mà không có ý thức.